princípio
[ˈpɾĩˈsi.pi.u]
nguyên tắc
Intermediário (B1)
Significado "princípio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Verdade fundamental ou proposição que serve de base para um sistema de crenças ou comportamento ou para uma cadeia de raciocínio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.
Exemplos (Ví dụ)
"Um dos princípios básicos da física é a lei da conservação de energia."
"Một trong những nguyên tắc cơ bản của vật lý là định luật bảo toàn năng lượng."
"Estou a estudar os princípios da termodinâmica."
"Tôi đang nghiên cứu các nguyên tắc của nhiệt động lực học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: princípios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | princípios |
Os princípios da física são complexos.
(Các nguyên tắc của vật lý rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | principiinho |
Este é apenas um principiinho.
(Đây chỉ là một nguyên tắc nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a humanidade guiar-se-á por princípios de sustentabilidade para proteger o planeta."Trong tương lai, nhân loại sẽ được dẫn dắt bởi các nguyên tắc bền vững để bảo vệ hành tinh.Sử dụng 'guiar-se-á' (Tương lai đơn, ngôi 3 số ít, dạng phản thân). Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ) do bắt đầu câu. 'Princípios' là dạng số nhiều của 'princípio'.
-
"Se tu fores honesto, os teus princípios morais conduzir-te-ão ao sucesso."Nếu bạn trung thực, các nguyên tắc đạo đức của bạn sẽ dẫn bạn đến thành công.'Fores' là dạng chia Tương lai Giả định (Futuro do Subjuntivo) của động từ 'ir' (đi). 'Conduzir-te-ão' (Tương lai đơn, ngôi 3 số nhiều, có đại từ 'te' - Enclisis) có nghĩa là 'sẽ dẫn dắt bạn'.
-
"A empresa estabelecerá novos princípios de governação corporativa e estará a implementá-los já no próximo ano."Công ty sẽ thiết lập các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp mới và sẽ đang thực hiện chúng ngay trong năm tới.'Estabelecerá' (Tương lai đơn, ngôi 3 số ít) nghĩa là 'sẽ thiết lập'. 'Estar a implementá-los' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Implementá-los' có đại từ 'os' (Enclisis).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, acreditavas no princípio de que todos os adultos eram honestos, mas a vida estava a mostrar-te que nem sempre era assim."Khi còn bé, bạn tin vào nguyên tắc rằng tất cả người lớn đều trung thực, nhưng cuộc sống đang cho bạn thấy rằng không phải lúc nào cũng như vậy.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, acreditavas, estava a mostrar-te) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estava a mostrar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đặt đại từ 'te' sau động từ 'mostrar' (enclisis).
-
"No início do projeto, estávamos a seguir o princípio da sustentabilidade, mas, com o tempo, as prioridades mudaram e fomos obrigados a comprometer alguns aspetos."Vào đầu dự án, chúng tôi tuân theo nguyên tắc phát triển bền vững, nhưng theo thời gian, các ưu tiên đã thay đổi và chúng tôi buộc phải thỏa hiệp một vài khía cạnh.'Estávamos a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pretérito Imperfeito' (estávamos) được dùng để chỉ một hành động kéo dài trong quá khứ.
-
"Antes de decidires, ponderavas sempre o princípio ético de não prejudicar os outros, e estavas a tentar encontrar uma solução que beneficiasse a todos."Trước khi quyết định, bạn luôn cân nhắc nguyên tắc đạo đức là không làm tổn hại người khác, và bạn đang cố gắng tìm một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.'Ponderavas' (Pretérito Imperfeito) chỉ một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a tentar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
