amador
/ɐ.mɐˈdoɾ/
nghiệp dư
Intermediário (B1)
Significado "amador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que pratica uma atividade, especialmente um desporto, por prazer e não profissionalmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um amador no ténis, mas joga muito bem."
"Anh ấy là một người chơi nghiệp dư trong môn quần vợt, nhưng chơi rất tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: amadores.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amadores |
Os amadores de futebol encheram o estádio.
(Những người hâm mộ bóng đá đã lấp đầy sân vận động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amadorzinho |
Ele é um amadorzinho no mundo da música, mas tem muito potencial.
(Anh ấy chỉ là một người nghiệp dư nhỏ trong thế giới âm nhạc, nhưng có rất nhiều tiềm năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
