diletante
Significado "diletante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se dedica a uma arte ou ciência por prazer, sem grande profundidade ou compromisso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người yêu thích hoặc có kiến thức hời hợt về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, mà không có sự cam kết hoặc hiểu biết sâu sắc thực sự.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um diletante na pintura, gosta de experimentar diferentes técnicas, mas nunca se dedica a sério a nenhuma."
"Anh ấy là một người tài tử trong hội họa, thích thử nghiệm các kỹ thuật khác nhau, nhưng không bao giờ thực sự hết mình với bất kỳ kỹ thuật nào."
"Ela é uma diletante na música, toca vários instrumentos mas não tem formação profissional."
"Cô ấy là một người tài tử trong âm nhạc, chơi nhiều nhạc cụ nhưng không có đào tạo chuyên nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não tem variação de gênero inerente (pode ser masculino ou feminino dependendo do contexto: 'o diletante', 'a diletante').
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | diletantes |
Os diletantes apreciam a arte sem se dedicarem profissionalmente a ela.
(Những người nghiệp dư thưởng thức nghệ thuật mà không cống hiến chuyên nghiệp cho nó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | diletantezinho/diletantezinha |
Ele é um diletantezinho na pintura, mas tem muito talento.
(Anh ấy chỉ là một người nghiệp dư trong hội họa, nhưng rất tài năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"É importante seres um pouco diletante para explorares diferentes áreas do conhecimento, mas não te esqueças de te aprofundares em alguma."Việc trở thành một người diletante một chút để khám phá các lĩnh vực kiến thức khác nhau là quan trọng, nhưng đừng quên đào sâu vào một lĩnh vực nào đó.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') để chỉ sự cần thiết cho 'tu'. Cấu trúc 'estar a...' không áp dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra. 'Esqueceres-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở dạng Infinitivo Pessoal.
-
"Para serem considerados diletantes, basta estarem a experimentar várias atividades artísticas sem se comprometerem com nenhuma."Để được xem là những người diletante, chỉ cần họ đang thử nghiệm nhiều hoạt động nghệ thuật khác nhau mà không cam kết với bất kỳ hoạt động nào.'Serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas/vocês'). 'Estarem a experimentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Comprometerem-se' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở dạng Infinitivo Pessoal.
-
"Ao seres um diletante, estás a abrir muitas portas, mas deves estar consciente que a tua falta de foco pode-te prejudicar no futuro."Khi bạn là một người diletante, bạn đang mở ra nhiều cánh cửa, nhưng bạn phải ý thức rằng sự thiếu tập trung của bạn có thể gây bất lợi cho bạn trong tương lai.'Seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') được sử dụng sau giới từ 'Ao'. 'Estás a abrir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Pode-te prejudicar' là mesóclise (đại từ được chèn vào giữa động từ) trong tương lai.
-
"A tua paixão pela música é como a de um diletante. Estás sempre a aprender, mas sem grande compromisso."Niềm đam mê âm nhạc của bạn giống như của một người nghiệp dư. Bạn luôn học hỏi, nhưng không quá cam kết.Trong câu này, 'a tua paixão' sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estás a aprender' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo), không dùng 'aprendendo'.
-
"Os nossos diletantes no clube de xadrez estão a preparar um torneio informal para o próximo mês."Những người chơi nghiệp dư của chúng ta ở câu lạc bộ cờ vua đang chuẩn bị một giải đấu không chính thức cho tháng tới.Ở đây, 'Os nossos diletantes' sử dụng hạn định từ sở hữu số nhiều 'nossos' (của chúng ta) kết hợp với danh từ 'diletantes' ở dạng số nhiều. 'Estão a preparar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT.
-
"Embora a sua mãe seja uma diletante na jardinagem, os seus canteiros estão sempre a florir lindamente."Mặc dù mẹ của cô ấy/anh ấy là một người nghiệp dư trong việc làm vườn, nhưng những luống hoa của bà ấy luôn nở rộ thật đẹp.Trong ví dụ này, 'a sua mãe' (mẹ của cô ấy/anh ấy) và 'os seus canteiros' (những luống hoa của bà ấy) sử dụng hạn định từ sở hữu 'sua' và 'seus' để chỉ sự sở hữu của người thứ ba. Cụm 'estão sempre a florir' là cách diễn tả hành động đang diễn ra liên tục theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
