(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profissional
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

profissional

/pɾufiʃuˈnaɫ/
kỹ năng chuyên nghiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "profissional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou próprio de uma profissão; que revela grande competência numa determinada área.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem habilidades profissionais muito desenvolvidas."

    "Anh ấy có những kỹ năng chuyên nghiệp rất phát triển."

  • "É importante ter uma atitude profissional no trabalho."

    "Điều quan trọng là phải có một thái độ chuyên nghiệp trong công việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này có dạng giống nhau cho cả giống đực và giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) profissionais
Os profissionais de saúde são essenciais.
(Các chuyên gia y tế rất cần thiết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) profissionalzinho/profissionalzinha
Ele é um profissionalzinho promissor.
(Anh ấy là một chuyên gia nhỏ đầy triển vọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o teu guia profissional. Estou a reler o teu texto antes de o enviar para a editora. Dá-me a tua opinião sincera."
    Đây là hướng dẫn chuyên nghiệp của bạn. Tôi đang đọc lại bản thảo của bạn trước khi gửi nó cho nhà xuất bản. Hãy cho tôi ý kiến thật lòng của bạn.
    Sử dụng 'teu' (của bạn) vì đang nói chuyện thân mật. 'Estou a reler' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng theo chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "A nossa avaliação profissional depende muito da vossa capacidade de adaptação às novas tecnologias. O vosso sucesso é o nosso objetivo."
    Đánh giá chuyên môn của chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thích ứng với công nghệ mới của các bạn. Thành công của các bạn là mục tiêu của chúng tôi.
    'Nossa' và 'vossa' là các hạn định từ sở hữu tương ứng với 'nós' (chúng tôi) và 'vós' (các bạn). Lưu ý sử dụng 'vós' và các dạng sở hữu của nó ('vosso/vossa') khi giao tiếp với nhiều người một cách thân mật.
  • "O senhor é um profissional experiente; o seu currículo é impressionante. Estamos a analisar o seu perfil. Por favor, diga-me quando é que o seu contrato estará disponível."
    Ông là một chuyên gia giàu kinh nghiệm; sơ yếu lý lịch của ông rất ấn tượng. Chúng tôi đang phân tích hồ sơ của ông. Xin vui lòng cho tôi biết khi nào hợp đồng của ông sẽ có hiệu lực.
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng, do đó sử dụng 'seu' (của ông). 'Estamos a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diga-me' (hãy nói cho tôi) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)