(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amadurecido
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

amadurecido

[ɐ.mɐ.ðu.ɾɨˈsi.ðu]
trưởng thành
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amadurecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que atingiu a maturação; que se tornou maduro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fruto está amadurecido e pronto para ser colhido."

    "Quả đã chín và sẵn sàng để thu hoạch."

  • "Ele tornou-se um homem amadurecido pelas experiências da vida."

    "Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trưởng thành nhờ những kinh nghiệm trong cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Dạng giống cái là 'amadurecida'. Dạng số nhiều giống đực là 'amadurecidos', giống cái là 'amadurecidas'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amadurecidos
Os frutos amadurecidos caíram da árvore.
(Những quả chín rụng khỏi cây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amadurecidinho
Este tomate está bem amadurecidinho, perfeito para a salada.
(Quả cà chua này chín vừa tới, hoàn hảo cho món salad.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)