amargo
/ɐˈmaɾ.ɣu/
đắng
Intermediário (B1)
Significado "amargo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor ou odor acre, desagradável; que não é doce.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị hoặc mùi hăng, cay; không ngọt.
Exemplos (Ví dụ)
"O café está muito amargo. Preciso de açúcar."
"Cà phê đắng quá. Tôi cần đường."
"A vida pode ser amarga por vezes, mas temos de continuar a lutar."
"Cuộc sống đôi khi có thể đắng cay, nhưng chúng ta phải tiếp tục chiến đấu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | amarga |
A vida é amarga sem amor.
(Cuộc sống thật cay đắng nếu không có tình yêu.) |
| Masculine Plural | amargos |
Estes frutos são amargos.
(Những trái cây này có vị đắng.) |
| Feminine Plural | amargas |
As críticas foram amargas.
(Những lời chỉ trích thật cay đắng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | amaríssimo |
O café estava amaríssimo.
(Cà phê cực kỳ đắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A vida parecerá amarga se tu não a estiveres a viver com paixão."Cuộc sống sẽ có vẻ cay đắng nếu bạn không sống nó với đam mê.Câu này sử dụng 'parecerá' (thì tương lai đơn của 'parecer') và 'estiveres a viver' (cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' thì tương lai). Động từ 'viver' được chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
-
"Se não mudares a tua atitude, o café da manhã sempre te saberá amargo."Nếu bạn không thay đổi thái độ của mình, cà phê sáng sẽ luôn có vị đắng đối với bạn.Câu này sử dụng 'saberá' (thì tương lai đơn của 'saber'). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ ('Proclisis') vì có 'sempre'.
-
"A verdade, por mais dura que seja, tornar-se-á menos amarga se a estiveres a encarar de frente."Sự thật, dù khó khăn đến đâu, sẽ trở nên ít cay đắng hơn nếu bạn đối mặt trực tiếp với nó.Câu này sử dụng 'tornar-se-á' (thì tương lai đơn phản thân của 'tornar-se', đại từ 'se' được đặt sau động từ 'Enclisis') và 'estiveres a encarar' (cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' thì tương lai). 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'a verdade'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o café era amargo demais para tu beberes, e estavas sempre a pedir que lhe juntassem mais açúcar."Khi còn bé, cà phê quá đắng để con uống, và con luôn đòi thêm đường vào đó.Sử dụng 'eras' (pretérito imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để miêu tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a pedir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Bebere' là dạng subjuntivo (chia ngôi 'tu' ở thì 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo'), được dùng sau 'demais para'.
-
"Antes de começares a trabalhar na fábrica de chocolate, o sabor amargo do cacau não te agradava; estavas sempre a fazer caretas quando o provavas."Trước khi bắt đầu làm việc ở nhà máy sô cô la, vị đắng của ca cao không làm con thích thú; con luôn nhăn mặt mỗi khi nếm thử.'Começares' là dạng infinitivo pessoal (chia ngôi 'tu'). 'Agradava' (pretérito imperfeito của 'agradar') diễn tả cảm xúc trong quá khứ. 'Estavas sempre a fazer' (estar a + infinitivo) chỉ hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đặt 'te' trước động từ 'agradava' vì có trạng từ phủ định 'não'.
-
"No passado, a vida parecia mais amarga quando estavas a enfrentar dificuldades financeiras, mas agora dás-te conta de que superaste tudo isso."Trong quá khứ, cuộc sống có vẻ đắng cay hơn khi con phải đối mặt với những khó khăn tài chính, nhưng giờ con nhận ra rằng con đã vượt qua tất cả.'Parecia' (pretérito imperfeito của 'parecer') miêu tả cảm giác trong quá khứ. 'Estavas a enfrentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dás-te conta' sử dụng enclisis (đặt 'te' sau động từ 'dar') và tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, provaste o café que preparei e disseste que era amargo demais. De facto, adocei-o pouco."Hôm qua, anh nếm thử cà phê tôi pha và nói nó quá đắng. Quả thật, tôi đã bỏ ít đường.'Provaste' là động từ 'provar' (nếm) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Lưu ý, trong văn phong PT-PT, ưu tiên sử dụng 'tu' cho các tình huống thân mật. Cách chia động từ cho ngôi 'tu' thường khác với 'você'.
-
"No ano passado, a colheita foi tão má que o vinho ficou amargo. Sentimos muito a perda."Năm ngoái, vụ mùa quá tệ đến nỗi rượu trở nên đắng. Chúng tôi rất tiếc vì sự mất mát này.'Ficou' là động từ 'ficar' (trở nên, trở thành) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít. Ở đây, 'vinho' (rượu) đóng vai trò chủ ngữ. Không có 'estar a...' hay đại từ trong câu này.
-
"Quando eras criança, nunca gostaste de chocolate amargo, preferias sempre o doce. Recordo-me bem de te ver a fazer caretas!"Khi còn bé, con chưa bao giờ thích sô cô la đắng, con luôn thích loại ngọt hơn. Mẹ nhớ rất rõ đã thấy con nhăn mặt!'Eras' là động từ 'ser' (là, thì, ở) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Cấu trúc 'te ver a fazer' là một ví dụ về việc sử dụng 'estar a + infinitive' (mặc dù ở đây là 'ver a + infinitive' - thấy ai đó đang làm gì đó, tương tự như 'estar a'). Đại từ 'te' (con) được đặt trước động từ 'ver' theo quy tắc proclisis, vì 'recordo-me' đứng đầu mệnh đề phụ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O café amargo que estás a beber é o mesmo cujo aroma me atraiu."Ly cà phê đắng mà bạn đang uống chính là ly mà hương thơm của nó đã thu hút tôi.Sử dụng 'estar a beber' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu ('aroma' thuộc về 'café'). Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás').
-
"A experiência amarga, que estás agora a recordar, deu-te a força que precisavas."Trải nghiệm cay đắng mà bạn đang nhớ lại, đã cho bạn sức mạnh mà bạn cần.'Estar a recordar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A experiência amarga'. 'Deu-te' là vị trí đại từ tân ngữ ('te') sau động từ ('deu') vì nó không đứng đầu câu. Sử dụng ngôi 'Tu'.
-
"O desgosto amargo, de que me falaste ontem, é algo que estou a tentar esquecer."Nỗi thất vọng cay đắng mà bạn đã kể cho tôi nghe ngày hôm qua, là điều mà tôi đang cố gắng quên đi.'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'De que' là đại từ quan hệ kết hợp với giới từ 'de' (vì 'falar de'). 'Me falaste' thể hiện đúng vị trí đại từ (enclisis) sau động từ vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis. Ngôi 'Tu' được sử dụng ngầm định, thể hiện qua 'me falaste'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
