(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acerbo
C1
Adjetivo Masculino C1 Tổng quát

acerbo

[ɐˈsɛɾbu]
gay gắt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acerbo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou é provocado por fortes sentimentos de raiva ou excitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O debate tornou-se acerbo quando começaram a atacar-se pessoalmente."

    "Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi họ bắt đầu tấn công cá nhân lẫn nhau."

  • "As críticas acerbas do crítico de cinema devastaram o realizador."

    "Những lời chỉ trích gay gắt của nhà phê bình phim đã tàn phá đạo diễn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. 'Acerbo' thường dùng để mô tả lời nói, thái độ, hoặc sự chỉ trích gay gắt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) acerbos
Os comentários foram acerbos.
(Os comentários foram acerbos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acerbito
Um comentário um pouco acerbito.
(Um comentário um pouco acerbito.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a sentir um desgosto acerbo por causa daquela injustiça, não estás?"
    Bạn đang cảm thấy một nỗi thất vọng cay đắng vì sự bất công đó, phải không?
    Ở đây, 'um desgosto acerbo' sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì đó là một nỗi thất vọng chung chung, chưa được xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a + sentir' (estás a sentir) là dạng liên tục chuẩn châu Âu cho ngôi 'Tu'.
  • "A crítica acerba que ele te fez é injusta; não a leves a sério."
    Lời chỉ trích gay gắt mà anh ấy dành cho bạn là không công bằng; đừng bận tâm đến nó.
    Cụm 'A crítica acerba' sử dụng mạo từ xác định 'A' (cái, sự) vì đây là một lời chỉ trích cụ thể, đã được biết đến. Động từ 'leves' được chia ở ngôi 'Tu' trong câu mệnh lệnh phủ định ('não a leves').
  • "Viste a expressão acerba no rosto dela? Foi um aviso claro de que ela não está a gostar nada da situação."
    Bạn có thấy vẻ mặt gay gắt trên khuôn mặt cô ấy không? Đó là một lời cảnh báo rõ ràng rằng cô ấy hoàn toàn không thích tình huống này.
    Câu này kết hợp cả hai loại mạo từ. 'A expressão acerba' dùng mạo từ xác định 'A' để chỉ một vẻ mặt cụ thể, đã được chứng kiến. 'Um aviso claro' dùng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một lời cảnh báo chung chung. 'Não está a gostar' là cấu trúc liên tục chuẩn châu Âu cho ngôi thứ ba số ít (ela).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a mostrar o teu descontentamento acerbo com a decisão."
    Bạn đang thể hiện sự bất mãn gay gắt của mình với quyết định đó.
    'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a mostrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'O teu' là hạn định từ sở hữu ('của bạn').
  • "Ele está a expressar um ponto de vista acerbo, mas o teu parece ainda mais inflexível, não achas?"
    Anh ấy đang bày tỏ một quan điểm gay gắt, nhưng cái của bạn dường như còn cứng rắn hơn, bạn không nghĩ vậy sao?
    'O teu' ở đây là đại từ sở hữu, thay thế cho 'o teu ponto de vista'. 'Estar a expressar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Não achas?' là cách chia động từ cho ngôi 'Tu'.
  • "O senhor está a apresentar uma crítica acerba à proposta. Será que o seu objetivo é mesmo construtivo?"
    Ông đang đưa ra một lời chỉ trích gay gắt về đề xuất. Liệu mục tiêu của ông có thực sự mang tính xây dựng không?
    'O senhor' là đại từ xưng hô trang trọng. 'O seu' là hạn định từ sở hữu (của ông/bà). 'Estar a apresentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ser acerbo para com os teus colegas, não achas? Isso magoa-os."
    Bạn đang tỏ ra cay nghiệt với đồng nghiệp của mình, bạn không nghĩ vậy sao? Điều đó làm họ tổn thương.
    Sử dụng 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn) kết hợp với tính từ 'acerbo'. 'Tu estás' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Para com' được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động.
  • "Ele é acerbo quando discute política, mas normalmente é uma pessoa amável."
    Anh ấy trở nên gay gắt khi tranh luận về chính trị, nhưng bình thường anh ấy là một người tử tế.
    'É' là dạng chia động từ 'ser' (thì hiện tại đơn) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Trong trường hợp này, 'acerbo' mô tả tính cách tạm thời của 'ele' trong một tình huống cụ thể.
  • "Nós estamos a sentir um gosto acerbo na boca depois de provarmos este doce."
    Chúng tôi đang cảm thấy một vị chát trong miệng sau khi nếm thử món ngọt này.
    'Estamos a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Acerbo' trong trường hợp này mô tả một cảm giác về vị giác. 'Nós' là chủ ngữ số nhiều ngôi thứ nhất (chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)