âmbito
[ˈɐ̃.βi.tu]
phạm vi
Intermediário (B1)
Significado "âmbito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extensão ou alcance de alguma coisa; área de influência ou atuação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O âmbito deste projeto é muito vasto."
"Phạm vi của dự án này rất rộng."
"Estou a analisar o âmbito da tua responsabilidade neste caso."
"Tôi đang phân tích phạm vi trách nhiệm của bạn trong trường hợp này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | âmbitos |
Os âmbitos de aplicação da lei foram alargados.
(Các phạm vi áp dụng của luật đã được mở rộng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | âmbitozinho |
Este projeto tem um âmbitozinho, mas é importante.
(Dự án này có một phạm vi nhỏ, nhưng nó rất quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Eu estou a expandir o âmbito da minha pesquisa, e tu, podes ajudar-me a definir melhor os seus limites?"Tôi đang mở rộng phạm vi nghiên cứu của mình, và bạn, bạn có thể giúp tôi xác định rõ hơn các giới hạn của nó không?A frase 'ajudar-me' là ví dụ về Ênclise (đại từ 'me' đứng sau động từ 'ajudar'). Động từ 'estar a expandir' tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Tu estás a analisar os âmbitos do contrato? Explica-os tu a mim, por favor, para que eu os compreenda."Bạn đang phân tích các phạm vi của hợp đồng phải không? Làm ơn hãy giải thích chúng cho tôi để tôi hiểu rõ.'Explica-os' là Ênclise (đại từ 'os' đứng sau động từ 'explicar', liên quan đến 'os âmbitos'). Cấu trúc 'estar a analisar' là chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng một cách rõ ràng.
-
"No âmbito da nossa conversa, tu estás a querer dizer-me algo importante, não estás?"Trong phạm vi cuộc trò chuyện của chúng ta, bạn đang muốn nói với tôi điều gì đó quan trọng phải không?'Estás a querer dizer-me' là sự kết hợp của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra, chuẩn PT-PT) và Ênclise (đại từ 'me' đứng sau động từ 'dizer'). Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
