(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esfera
A2
nome feminino A2 Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

esfera

[iʃˈfeɾɐ]
hình cầu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esfera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um objeto geométrico perfeitamente redondo no espaço tridimensional, que é a superfície de uma bola perfeitamente redonda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể hình học tròn hoàn hảo trong không gian ba chiều, là bề mặt của một quả bóng tròn hoàn toàn (ví dụ: quả bóng).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Terra é aproximadamente uma esfera."

    "Trái Đất xấp xỉ là một hình cầu."

  • "Estou a usar uma esfera de vidro como decoração."

    "Tôi đang sử dụng một quả cầu thủy tinh để trang trí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esferas
As esferas celestes fascinam os astrónomos.
(Các thiên cầu làm say mê các nhà thiên văn học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esferinha
Ele brincava com uma esferinha de vidro.
(Anh ấy chơi với một viên bi thủy tinh nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)