(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amenizar
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

amenizar

[ɐ.mɨ.niˈzaɾ]
nói giảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amenizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar algo menos grave, doloroso ou desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

miêu tả, trình bày điều gì đó nhỏ hơn, ít quan trọng hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn so với thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a tentar amenizar a situação, mas é difícil."

    "Tôi đang cố gắng nói giảm tình hình, nhưng điều đó rất khó."

  • "O governo tentou amenizar o impacto da crise económica."

    "Chính phủ đã cố gắng nói giảm tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as) em frases com múltiplos verbos (ex: Estou a amenizar a situação; Dá-me a tua opinião).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amenizo
Eu amenizo a dor com um comprimido.
(Tôi làm dịu cơn đau bằng một viên thuốc.)
Tu amenizas
Ele/Você ameniza
Nós amenizamos
Eles/Vocês amenizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu amenizei
Ontem, amenizei a situação com um pedido de desculpas.
(Hôm qua, tôi đã xoa dịu tình hình bằng một lời xin lỗi.)
Tu amenizaste
Ele/Você amenizou
Nós amenizámos
Eles/Vocês amenizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu amenizava
Quando era criança, amenizava o calor com um banho de piscina.
(Khi còn bé, tôi thường làm dịu cái nóng bằng cách tắm hồ bơi.)
Tu amenizavas
Ele/Você amenizava
Nós amenizávamos
Eles/Vocês amenizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu estudares mais, isso amenizará a tua ansiedade antes do exame."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, điều đó sẽ làm dịu bớt sự lo lắng của bạn trước kỳ thi.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' cho 'estudares' và 'amenizará'. 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Không có 'estar a...' trong ví dụ này vì nó diễn tả một điều kiện trong tương lai.
  • "Quando tu tiveres tempo, podes usar a música para amenizares a solidão."
    Khi bạn có thời gian, bạn có thể sử dụng âm nhạc để xoa dịu sự cô đơn.
    'Tiveres' chia ở 'Futuro do Conjuntivo' của động từ 'ter'. 'Amenizares' cũng được chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (mặc dù thường thì sẽ dùng 'para amenizar', nhưng ở đây dùng 'amenizares' để nhấn mạnh tính giả định). Sử dụng 'tu' cho bạn bè, người thân.
  • "Se nós conseguirmos o financiamento, isso amenizará os problemas financeiros da empresa. Caso contrário, estaremos a passar por momentos difíceis."
    Nếu chúng ta có được nguồn tài trợ, điều đó sẽ làm giảm bớt các vấn đề tài chính của công ty. Nếu không, chúng ta sẽ trải qua những thời điểm khó khăn.
    'Amenizará' chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi thứ ba số ít) vì chủ ngữ là 'isso'. 'Estaremos a passar' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Conseguirmos' là 'Futuro do Conjuntivo' cho 'nós'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu tomo um chá de camomila que ameniza a minha ansiedade antes de dormir."
    Tôi uống một tách trà hoa cúc giúp làm dịu đi sự lo lắng của mình trước khi ngủ.
    Động từ 'amenizar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('ameniza') vì nó bổ nghĩa cho chủ ngữ 'um chá de camomila' (trà hoa cúc). Thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) được dùng để diễn tả một sự thật, một công dụng.
  • "Tu, com as tuas palavras, amenizas sempre as situações mais difíceis."
    Bạn, với những lời nói của mình, luôn làm cho những tình huống khó khăn nhất trở nên dịu đi.
    Động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít, dạng thân mật ('tu amenizas') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Thì Hiện tại đơn ở đây diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen.
  • "Os pais amenizam a tristeza do filho com um presente especial."
    Cha mẹ làm vơi đi nỗi buồn của cậu con trai bằng một món quà đặc biệt.
    Chủ ngữ là 'Os pais' (ngôi thứ ba số nhiều), do đó động từ được chia là 'amenizam'. Thì Hiện tại đơn mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hành động chung chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)