(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suavizar
B2
Verbo B2 Giao tiếp, Ẩn dụ

suavizar

/suɐ.viˈzaɾ/
nói giảm nói tránh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suavizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar suave; atenuar; abrandar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói giảm, nói tránh; lựa lời, tế nhị để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác khi nói về một điều gì đó không hay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a tentar suavizar as minhas críticas para não o magoar."

    "Tôi đang cố gắng nói giảm nói tránh những lời chỉ trích của mình để không làm tổn thương anh ấy."

  • "Ele suavizou o tom de voz para falar com a criança."

    "Anh ấy hạ thấp giọng để nói chuyện với đứa trẻ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: suavizá-lo, vou suavizar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu suavizo
Eu suavizo a voz para falar com crianças.
(Tôi dịu giọng khi nói chuyện với trẻ con.)
Tu suavizas
Ele/Você suaviza
Nós suavizamos
Eles/Vocês suavizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu suavizei
O pintor suavizou as cores da paisagem na tela.
(Họa sĩ đã làm dịu các màu sắc của phong cảnh trên bức tranh.)
Tu suavizaste
Ele/Você suavizou
Nós suavizámos
Eles/Vocês suavizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu suavizava
A brisa suave suavizava o calor da tarde de verão.
(Làn gió nhẹ làm dịu đi cái nóng của buổi chiều hè.)
Tu suavizavas
Ele/Você suavizava
Nós suavizávamos
Eles/Vocês suavizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu suavizavas sempre a situação quando os teus amigos discutiam, estavas sempre a tentar acalmar os ânimos."
    Khi còn bé, bạn luôn làm dịu tình hình mỗi khi bạn bè cãi nhau, bạn luôn cố gắng xoa dịu mọi người.
    Sử dụng 'tu' (ngôi 2 số ít) cho thân mật. 'Suavizavas' là dạng Pretérito Imperfeito của 'suavizar' chia cho 'tu'. Cấu trúc 'estavas a tentar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Eu suavizava a luz do quarto com uma cortina mais escura, porque lia muito antes de dormir. Estava sempre a proteger os meus olhos."
    Tôi làm dịu ánh sáng phòng bằng một chiếc rèm tối hơn, vì tôi đọc rất nhiều trước khi ngủ. Tôi luôn bảo vệ đôi mắt của mình.
    'Suavizava' là dạng Pretérito Imperfeito của 'suavizar' chia cho 'eu'. 'Estava a proteger' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ.
  • "Nós suavizávamos as críticas com elogios, pois acreditávamos que era a melhor forma de motivar a equipa. Estávamos sempre a procurar o lado positivo."
    Chúng tôi làm dịu những lời chỉ trích bằng lời khen, vì chúng tôi tin rằng đó là cách tốt nhất để thúc đẩy đội ngũ. Chúng tôi luôn tìm kiếm mặt tích cực.
    'Suavizávamos' là dạng Pretérito Imperfeito của 'suavizar' chia cho 'nós'. Cấu trúc 'estávamos a procurar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh sự liên tục của hành động trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para suavizares a crítica, deves estar a usar um tom mais calmo."
    Để làm dịu đi lời chỉ trích, bạn nên dùng một giọng điệu bình tĩnh hơn.
    Infinitivo pessoal 'suavizares' chia cho 'tu' (bạn). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "É importante suavizarmos a situação antes que se agrave."
    Điều quan trọng là chúng ta phải xoa dịu tình hình trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
    Infinitivo pessoal 'suavizarmos' chia cho 'nós' (chúng ta). 'É importante' + Infinitivo pessoal diễn tả một sự cần thiết, một lời khuyên chung.
  • "Aconselho-vos a suavizarem as vossas palavras para evitar conflitos."
    Tôi khuyên các bạn nên dịu bớt lời nói để tránh xung đột.
    Infinitivo pessoal 'suavizarem' chia cho 'vós' (các bạn). 'Aconselho-vos' (Tôi khuyên các bạn) + 'a' + Infinitivo pessoal. Vị trí đại từ 'vos' tuân theo quy tắc Enclisis sau động từ 'Aconselho'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu suavizei a crítica para não magoar os seus sentimentos."
    Tôi đã giảm nhẹ lời chỉ trích để không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy/cô ấy.
    Chia động từ 'suavizar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (Eu). Trong trường hợp này, không cần dùng 'estar a...' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu suavizaste a tua abordagem depois de perceberes que estavas a ser demasiado agressivo."
    Bạn đã làm dịu cách tiếp cận của bạn sau khi nhận ra rằng bạn đang quá gay gắt.
    Chia động từ 'suavizar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý cách sử dụng 'estar a ser' (thì continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "O mediador suavizou o conflito entre as partes com muita diplomacia."
    Người hòa giải đã xoa dịu xung đột giữa các bên bằng sự khéo léo.
    Chia động từ 'suavizar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela/Você). Không dùng 'estar a...' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)