(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amnésia
B1
noun Feminino B1 Y học

amnésia

/ɐmˈnɛzjɐ/
mất trí nhớ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amnésia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perda total ou parcial da memória.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất khả năng ghi nhớ mọi thứ; hay quên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele sofre de amnésia após o acidente."

    "Anh ấy bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn."

  • "A amnésia dele é temporária, segundo os médicos."

    "Theo các bác sĩ, chứng mất trí nhớ của anh ấy chỉ là tạm thời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý trọng âm ở âm tiết 'né'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amnésias
As amnésias podem ser causadas por traumas ou doenças.
(Chứng mất trí nhớ có thể do chấn thương hoặc bệnh tật gây ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amnésiazinha
Ela teve uma amnésiazinha depois da queda.
(Cô ấy bị mất trí nhớ nhẹ sau cú ngã.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu evitares a amnésia, deves manter o cérebro ativo com leitura e jogos."
    Để mày tránh bị mất trí nhớ, mày nên giữ cho não bộ hoạt động bằng việc đọc sách và chơi trò chơi.
    Ví dụ sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (evitares) chia theo ngôi 'tu' để diễn tả mục đích. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả.
  • "Apesar de estarmos a estudar muito, temo que venhamos a desenvolver amnésias devido ao stress do exame."
    Mặc dù chúng ta đang học rất nhiều, tôi sợ rằng chúng ta sẽ phát triển chứng mất trí nhớ do căng thẳng của kỳ thi.
    Ở đây, 'virmos' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'nós', diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Lưu ý cấu trúc 'estar a estudar' (đang học) thay vì dùng gerundio.
  • "É importante estarem os médicos a par do historial clínico do paciente, para eles conseguirem diagnosticar a causa da amnésia."
    Điều quan trọng là các bác sĩ phải nắm được tiền sử bệnh của bệnh nhân để họ có thể chẩn đoán nguyên nhân gây ra chứng mất trí nhớ.
    'Estarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles'. Mệnh đề 'para eles conseguirem' thể hiện mục đích, với 'conseguirem' là động từ nguyên thể chia ngôi. Sử dụng 'estarem a par' để nhấn mạnh trạng thái nắm bắt thông tin.
(Vị trí vocab_tab4_inline)