esquecimento
/ʃkɨʃiˈmentu/
sự lãng quên
Intermediário (B1)
Significado "esquecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de ser completamente esquecido ou desconhecido; estado de inconsciência ou alheamento em relação ao que acontece ao seu redor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bị lãng quên hoàn toàn hoặc không được biết đến; trạng thái không nhận thức hoặc bất tỉnh về những gì đang xảy ra xung quanh bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O esquecimento é uma forma de liberdade."
"Lãng quên là một hình thức tự do."
"Com o passar dos anos, o esquecimento dos eventos traumáticos pode ser uma bênção."
"Với thời gian trôi qua, việc lãng quên những sự kiện đau thương có thể là một điều may mắn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ không có quy tắc số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esquecimentos |
Os esquecimentos tornaram-se mais frequentes com a idade.
(Những sự quên lãng trở nên thường xuyên hơn theo tuổi tác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esquecimentozinho |
Foi só um esquecimentozinho, não te preocupes.
(Chỉ là một chút quên lãng thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O texto foi escrito num momento de completo esquecimento, por isso está tão confuso."Văn bản này được viết trong một khoảnh khắc hoàn toàn quên lãng, đó là lý do tại sao nó lộn xộn đến vậy.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng ‘foi escrito’ (được viết) ở thì quá khứ hoàn thành. 'Estar' + 'a' (preposição) + 'infinitivo' (está a) thể hiện hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 'Está a' thể hiện trạng thái hiện tại của văn bản (lộn xộn).
-
"Os esquecimentos foram vistos como sinais de uma mente sobrecarregada, não como defeitos inerentes."Những sự đãng trí được xem là dấu hiệu của một tâm trí quá tải, chứ không phải là những khuyết điểm vốn có.‘Vistos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ (nhìn/xem). Ở đây, ‘foram vistos’ (đã được xem) được sử dụng để diễn tả một hành động bị động đã xảy ra. 'Esquecimentos' ở dạng số nhiều.
-
"Se o passado não for bem resolvido, o esquecimento torna-se um fardo pesado para ti."Nếu quá khứ không được giải quyết ổn thỏa, sự lãng quên sẽ trở thành một gánh nặng đè nặng lên bạn.‘Resolvido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘resolver’. ‘For resolvido’ (được giải quyết) được sử dụng ở đây trong mệnh đề điều kiện. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('torna-se'). 'Para ti' (cho bạn) thể hiện sự thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Não te esqueças dos detalhes, que facilmente podem cair no esquecimento."Đừng quên những chi tiết đó, chúng có thể dễ dàng rơi vào quên lãng.Đại từ quan hệ 'que' dùng để liên kết 'detalhes' với mệnh đề tiếp theo. Cấu trúc phủ định 'Não te esqueças' (đừng quên) là dạng thức thân mật ngôi thứ hai số ít ('Tu'), với đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu, quem estás a viver num estado de esquecimento, precisas de ajuda."Em, người đang sống trong trạng thái quên lãng, cần sự giúp đỡ.Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người ('Tu'). Cấu trúc 'estás a viver' minh họa cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitivo'), chia động từ 'estar' ở ngôi 'Tu'.
-
"Não te recordas daquele filme, cujo enredo caiu no esquecimento para ti?"Em không nhớ bộ phim đó sao, bộ phim mà cốt truyện của nó đã rơi vào quên lãng đối với em?Đại từ quan hệ 'cujo' (ở đây là 'cujo' vì theo 'enredo' - giống đực số ít) biểu thị sở hữu và đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('enredo'). Cấu trúc 'Não te recordas' là dạng thức nghi vấn phủ định ngôi 'Tu', với 'te' được đặt trước động từ (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
