perda
[ˈpɛɾdɐ]
bị mất
Intermediário (B1)
Significado "perda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de perder; privação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó bị mất hoặc bị từ bỏ như một hình phạt vì một lỗi lầm, sai sót hoặc tội ác.
Exemplos (Ví dụ)
"A perda das eleições foi um duro golpe para o partido."
"Việc thất bại trong cuộc bầu cử là một đòn giáng mạnh vào đảng."
"A perda do meu telemóvel deixou-me muito irritado."
"Việc mất điện thoại làm tôi rất bực mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perdas |
As perdas foram significativas para a empresa.
(Những tổn thất đã rất đáng kể cho công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perdinha |
Foi só uma perdinha, não te preocupes.
(Chỉ là một mất mát nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
