análogo
/ɐˈna.lu.ɣu/
tương đồng
Intermediário (B1)
Significado "análogo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem analogia; semelhante, parecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có cùng quan hệ, vị trí tương đối hoặc cấu trúc, đặc biệt là.
Exemplos (Ví dụ)
"Os dois casos são análogos em muitos aspetos."
"Hai trường hợp tương đồng ở nhiều khía cạnh."
"Estou a usar um método análogo para resolver o problema."
"Tôi đang sử dụng một phương pháp tương tự để giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần chia theo giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | análogos |
Os circuitos eletrónicos análogos são diferentes dos digitais.
(Các mạch điện tử tương tự khác với các mạch kỹ thuật số.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | analoguinho |
Este pequeno dispositivo usa um sistema analoguinho.
(Thiết bị nhỏ này sử dụng một hệ thống tương tự nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O relógio digital é menos análogo ao tempo do que um relógio de sol. Este último está sempre a mostrar a passagem do tempo de forma mais contínua e natural."Đồng hồ kỹ thuật số ít tương tự với thời gian hơn so với đồng hồ mặt trời. Cái sau luôn hiển thị sự trôi qua của thời gian một cách liên tục và tự nhiên hơn.Ví dụ này sử dụng 'menos análogo... do que' (ít tương tự... hơn) để thể hiện so sánh kém hơn. 'Estar a mostrar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Tu, com a tua abordagem, és tão análogo ao problema como eu. Estamos ambos a tentar resolvê-lo da mesma forma, com métodos parecidos. Dá-nos esperança!"Bạn, với cách tiếp cận của bạn, tương tự vấn đề như tôi. Cả hai chúng ta đều đang cố gắng giải quyết nó theo cùng một cách, với các phương pháp tương tự. Nó mang lại cho chúng ta hy vọng!Ví dụ này sử dụng 'tão análogo... como' (tương tự... như) để thể hiện so sánh ngang bằng. 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ).
-
"Este modelo de computador é o mais análogo possível ao cérebro humano. Os engenheiros estão a trabalhar arduamente para replicar as funções cerebrais complexas."Mẫu máy tính này tương tự nhất có thể với não bộ con người. Các kỹ sư đang làm việc vất vả để tái tạo các chức năng phức tạp của não bộ.Ví dụ này sử dụng 'o mais análogo possível' (tương tự nhất có thể) để thể hiện so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'Estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um conselho análogo, se estivesse a ver-te com dificuldades."Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên tương tự, nếu tôi thấy bạn đang gặp khó khăn.Mesóclise 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia): 'Dar' là động từ nguyên thể, 'te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (bạn), '-ia' là đuôi thì điều kiện (conditional tense). Cấu trúc 'estar a ver-te' nhấn mạnh hành động 'thấy bạn' đang diễn ra. Sử dụng 'te' (bạn) vì đây là văn phong thân mật.
-
"Dir-se-ia que ele estava a procurar um caso análogo nos arquivos."Người ta có thể nói rằng anh ấy đang tìm kiếm một trường hợp tương tự trong các kho lưu trữ.Mesóclise 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia): 'Dir' là động từ nguyên thể, 'se' là đại từ phản thân, '-ia' là đuôi thì điều kiện. 'Estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Far-me-ás um favor análogo ao que ele estava a fazer?"Bạn sẽ làm cho tôi một ân huệ tương tự như những gì anh ấy đang làm chứ?Mesóclise 'Far-me-ás' (Far + me + ás): 'Far' là động từ nguyên thể, 'me' là đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi), '-ás' là đuôi thì tương lai ngôi thứ hai số ít (tu - bạn). 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este computador é análogo ao que tu estás a usar, o que significa que ambos têm funcionalidades semelhantes."Cái máy tính này tương tự với cái mà bạn đang dùng, nghĩa là cả hai đều có các chức năng tương tự.Câu này sử dụng 'análogo' để chỉ sự tương đồng. 'O que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'computador'. Lưu ý cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra và ngôi 'tu' đi với động từ 'estás'.
-
"A situação económica é análoga à que se verificou nos anos 80, cujo impacto ainda se sente."Tình hình kinh tế tương tự như tình hình đã xảy ra vào những năm 80, mà tác động của nó vẫn còn cảm nhận được.'Análoga' ở đây bổ nghĩa cho 'situação económica'. 'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'impacto' với 'situação económica'. 'Se verificou' tuân theo quy tắc clitic placement (proclisis) với 'se' đứng trước động từ.
-
"Encontrei um livro análogo aos que tu me deste, que me parece muito interessante."Tôi tìm thấy một cuốn sách tương tự như những cuốn mà bạn đã cho tôi, cuốn sách mà tôi thấy rất thú vị.'Análogo' mô tả sự giống nhau giữa cuốn sách vừa tìm thấy và những cuốn sách đã được tặng. 'Que me deste' sử dụng ngôi 'tu' (deste là chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu') và clitic placement 'me' đứng trước 'deste'. 'Que me parece' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
