(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diferente
A2
Adjetivo A2 Geral

diferente

/di.fɨˈɾẽ.tɨ/
khác
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diferente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é igual; que se distingue dos demais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không giống với một cái gì đó khác hoặc lẫn nhau; khác nhau về bản chất, hình thức hoặc chất lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este carro é diferente do meu."

    "Chiếc xe này khác với xe của tôi."

  • "Estamos a falar de coisas diferentes."

    "Chúng ta đang nói về những điều khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular diferente
Ele é diferente dos outros.
(Anh ấy khác biệt so với những người khác.)
Feminine Singular diferente
Ela é diferente das outras.
(Cô ấy khác biệt so với những người khác.)
Masculine Plural diferentes
Eles são diferentes.
(Họ khác biệt.)
Feminine Plural diferentes
Elas são diferentes.
(Họ khác biệt.)
Superlative (Tuyệt đối) diferentíssimo
Este bolo é diferentíssimo dos outros.
(Cái bánh này khác biệt nhất so với những cái khác.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)