anião
/ɐ.niˈɐ̃w̃/
anion
Intermediário (B1)
Significado "anião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um ião que possui uma carga elétrica negativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ion mang điện tích âm.
Exemplos (Ví dụ)
"O cloreto é um anião comum."
"Clorua là một anion phổ biến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aniões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aniões |
Os aniões são partículas carregadas negativamente.
(Các anion là các hạt tích điện âm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aniãozinho |
Um aniãozinho pode ser muito reativo.
(Một anion nhỏ có thể rất dễ phản ứng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cientista está a estudar o anião com um microscópio eletrónico."Nhà khoa học đang nghiên cứu anion bằng kính hiển vi điện tử.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một anion cụ thể mà nhà khoa học đang nghiên cứu. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Há um anião de cloro presente na solução que estás a analisar."Có một anion clo trong dung dịch mà bạn đang phân tích.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang đề cập đến một anion clo bất kỳ. 'Estás a analisar' là cách chia động từ 'analisar' ở ngôi 'tu' và sử dụng cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Há' (hay) nghĩa là 'có'.
-
"Os aniões movem-se em direção ao ânodo durante a eletrólise. Dá-lhes energia para completarem o processo."Các anion di chuyển về phía cực dương trong quá trình điện phân. Hãy cung cấp cho chúng năng lượng để hoàn thành quá trình.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đang nói về các anion một cách tổng quát trong quá trình điện phân. 'Dá-lhes' là một ví dụ về clitic placement (enclisis), nơi đại từ 'lhes' được gắn vào sau động từ 'dá' (chia ở ngôi 'tu').
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ao observarmos a solução, adicionámos-lhe mais aniões para equilibrar a carga."Khi quan sát dung dịch, chúng tôi đã thêm nhiều anion hơn vào nó để cân bằng điện tích.Énclise: 'adicionámos' + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp). 'Lhe' được thêm vào sau động từ 'adicionámos' vì câu bắt đầu bằng một trạng ngữ (Ao observarmos...). Cách dùng 'lhe' thay vì 'a ele' để diễn đạt 'vào nó' (dung dịch).
-
"Se precisares de mais aniões, dá-mos; estamos a produzir muitos no laboratório."Nếu bạn cần thêm anion, hãy cho chúng tôi; chúng tôi đang sản xuất rất nhiều trong phòng thí nghiệm.Énclise: 'dá' + 'mos' (đại từ tân ngữ trực tiếp). Vì câu bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện 'Se precisares...', đại từ 'mos' gắn liền với động từ 'dá'. 'Estamos a produzir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Não encontraremos aniões suficientes; propomo-nos sintetizá-los nós mesmos."Chúng ta sẽ không tìm thấy đủ anion; chúng ta đề xuất tự tổng hợp chúng.Énclise: 'propomo' + 'nos' (đại từ phản thân). 'Nos' được gắn vào sau động từ 'propomo' vì câu bắt đầu bằng mệnh đề phủ định. 'Sintetizá-los' là đại từ tân ngữ trực tiếp 'los' (chúng) gắn vào sau động từ nguyên mẫu 'sintetizar', vì nó phụ thuộc vào mệnh đề 'propomo-nos'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu sabes o que é um anião? É um ião com carga negativa."Cậu có biết anion là gì không? Nó là một ion mang điện tích âm.Ngữ pháp Giống và Số (Género e Número): 'anião' là một danh từ giống đực, số ít (masculino, singular). Do đó, nó đi kèm với mạo từ không xác định 'um'. Động từ 'saber' được chia ở ngôi 'tu' (sabes), thể hiện văn phong thân mật.
-
"O professor de Química está a explicar como os aniões se formam."Thầy giáo Hóa học đang giải thích cách các anion được hình thành.Dạng số nhiều của 'anião' là 'aniões'. Cấu trúc 'está a explicar' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio (-ndo) như ở Brazil.
-
"Nesta reação química, os aniões sulfato são essenciais."Trong phản ứng hóa học này, các anion sunfat là rất cần thiết.Quy tắc hòa hợp (Concordância): Danh từ số nhiều giống đực 'aniões' đòi hỏi mạo từ xác định 'os' và tính từ 'essenciais' cũng phải ở dạng số nhiều để hòa hợp về số (número) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O laboratório tem destruído aniões instáveis durante a experiência, o que está a causar preocupação."Phòng thí nghiệm đã phá hủy các anion không ổn định trong quá trình thí nghiệm, điều này đang gây ra sự lo ngại.Phân từ quá khứ bất quy tắc 'destruído' của động từ 'destruir' được sử dụng. Cấu trúc 'estar a causar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Động từ 'ter' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số ít 'tem' để phù hợp với chủ ngữ 'o laboratório'.
-
"Tens visto como a concentração de aniões sulfeto foi escrita no relatório? Dá-me a tua opinião."Bạn đã thấy cách nồng độ các anion sulfide được viết trong báo cáo chưa? Cho tôi ý kiến của bạn.Phân từ quá khứ bất quy tắc 'visto' của động từ 'ver' được sử dụng. Động từ 'ter' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ hai số ít 'tens' (do sử dụng 'Tu'). 'Dá-me' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn PT-PT. 'Aniões sulfeto' là dạng số nhiều.
-
"Os cientistas têm resolvido problemas complexos relacionados com a estabilidade dos aniões através de novas técnicas."Các nhà khoa học đã giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến sự ổn định của các anion thông qua các kỹ thuật mới.Phân từ quá khứ bất quy tắc 'resolvido' của động từ 'resolver' được sử dụng. Động từ 'ter' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'têm' để phù hợp với chủ ngữ 'os cientistas'. 'Aniões' là dạng số nhiều của 'anião'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar os aniões e a sua influência na química?"Bạn đang nghiên cứu các anion và ảnh hưởng của chúng trong hóa học phải không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estudar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Nós estamos a analisar os aniões presentes nesta solução."Chúng tôi đang phân tích các anion có trong dung dịch này.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. Động từ 'analisar' chia theo ngôi 'nós'.
-
"Eles estão a investigar como os aniões reagem em diferentes condições."Họ đang điều tra cách các anion phản ứng trong các điều kiện khác nhau.'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều (họ). 'Estão a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. Động từ 'investigar' chia theo ngôi 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
