extinto
/iʃˈtĩtu/
tuyệt chủng từ lâu
Independente (B2)
Significado "extinto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
(Diz-se de espécie, família ou outro grupo de animais ou plantas) que não tem mais membros vivos; que deixou de existir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(Về một loài, họ, hoặc nhóm động vật hoặc thực vật khác) không còn thành viên sống; không còn tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"O dodó é uma ave que está extinta desde o século XVII."
"Chim Dodo là một loài chim đã tuyệt chủng từ thế kỷ 17."
"Muitas espécies estão em risco de ficar extintas devido à destruição do seu habitat."
"Nhiều loài có nguy cơ bị tuyệt chủng do sự phá hủy môi trường sống của chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extintos |
Os vulcões extintos já não representam perigo.
(Các núi lửa đã tắt không còn gây nguy hiểm nữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extintinho |
O fogo, antes tão grande, estava agora extintinho.
(Ngọn lửa, trước đây rất lớn, giờ đã tàn dần.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O lince-ibérico é uma espécie em vias de ficar extinta, mas as medidas de conservação estão a dar resultados. Dá-nos esperança!"Linh miêu Iberia là một loài đang trên đà tuyệt chủng, nhưng các biện pháp bảo tồn đang mang lại kết quả. Nó cho chúng ta hy vọng!Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'lince-ibérico' vì đang nói về một loài cụ thể. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình mang lại kết quả. 'Dá-nos' là đại từ 'nos' đặt sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"Uma língua extinta é um tesouro perdido. Estás a entender a importância de preservar o património linguístico?"Một ngôn ngữ đã tuyệt chủng là một kho báu bị mất. Bạn có đang hiểu tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản ngôn ngữ không?Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một ngôn ngữ bất kỳ. 'Estás a entender' là dạng 'estar a + infinitive' chia cho ngôi 'tu' (bạn). Lưu ý chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'tu' ('estás').
-
"O dodó foi um animal extinto por causa da ação humana. Estava a ser uma vítima da nossa negligência."Chim Dodo là một loài vật bị tuyệt chủng vì hành động của con người. Nó đã là một nạn nhân của sự thờ ơ của chúng ta.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một loài cụ thể đã biết. 'Estava a ser' (estar a + ser) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình bị ảnh hưởng bởi sự thờ ơ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O tilacino, ou tigre-da-tasmânia, ficou extinto no século XX devido à caça intensiva."Hổ Tasmania đã tuyệt chủng vào thế kỷ XX do săn bắt quá mức.Động từ 'ficar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít ('ficou') để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Tính từ 'extinto' hòa hợp về giống và số với chủ ngữ 'o tilacino'.
-
"Em 2004, os cientistas declararam extinta a foca-monge-das-caraíbas após anos de procura infrutífera."Năm 2004, các nhà khoa học đã tuyên bố hải cẩu thầy tu Caribe tuyệt chủng sau nhiều năm tìm kiếm không có kết quả.Động từ 'declarar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều ('declararam'). Tính từ 'extinta' hòa hợp về giống và số với tân ngữ trực tiếp 'a foca-monge-das-caraíbas' (giống cái, số ít).
-
"O último dodó morreu no final do século XVII, tornando esta ave uma espécie extinta por completo."Con chim dodo cuối cùng đã chết vào cuối thế kỷ XVII, khiến loài chim này trở thành một loài tuyệt chủng hoàn toàn.Động từ 'morrer' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít ('morreu'). Tính từ 'extinta' hòa hợp với 'esta ave' (giống cái, số ít) khi nói về tình trạng tuyệt chủng của loài.
Thì Hiện tại đơn
-
"O tilacino (tigre-da-tasmânia) está extinto desde 1936, e as pessoas ainda lamentam a sua perda."Hổ Tasmania đã tuyệt chủng từ năm 1936, và mọi người vẫn đang tiếc nuối sự mất mát của nó.'Está extinto' là dạng Hiện tại đơn của động từ 'estar' (ngôi 3 số ít) kết hợp với tính từ 'extinto', diễn tả một trạng thái hiện tại. Cụm 'lamentam a sua perda' cũng ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả một hành động lặp lại hoặc một sự thật chung.
-
"Tu estás a ler sobre espécies que estão extintas, certo?"Bạn đang đọc về các loài đã tuyệt chủng, phải không?'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ngôi 2 số ít của 'estar' ở Hiện tại đơn) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estão extintas' là thì Hiện tại đơn của 'estar' (ngôi 3 số nhiều) với tính từ 'extinto', diễn tả trạng thái.
-
"A tua paixão por colecionar selos antigos quase parece extinta nos dias de hoje, mas eu sei que tu a manténs viva."Niềm đam mê của bạn đối với việc sưu tập tem cổ dường như đã gần tuyệt chủng trong thời đại ngày nay, nhưng tôi biết bạn vẫn giữ nó sống động.'Parece' (ngôi 3 số ít), 'sei' (ngôi 1 số ít) và 'manténs' (ngôi 2 số ít) đều là động từ chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả trạng thái hoặc hành động hiện tại. 'Quase parece extinta' dùng 'parecer' với tính từ 'extinta'. Đại từ 'a' (thay cho 'paixão') được đặt trước động từ 'manténs' ('tu a manténs') do có liên từ phụ thuộc 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
