(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preservado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

preservado

[pɾɨzɨɾˈvaðu]
được bảo tồn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preservado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mantido em segurança contra danos, perigos ou destruição; mantido no seu estado original ou atual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giữ an toàn khỏi tổn thương, nguy hại hoặc phá hủy; được duy trì ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O património histórico da cidade está a ser preservado com muito cuidado."

    "Di sản lịch sử của thành phố đang được bảo tồn rất cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Participio passado de 'preservar'. Usado em frases passivas com os verbos 'ser' ou 'estar'. Exemplo: 'O documento foi preservado.'

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservo
Eu preservo a natureza.
(Tôi bảo tồn thiên nhiên.)
Tu preservas
Ele/Você preserva
Nós preservamos
Eles/Vocês preservam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservei
Nós preservámos as tradições da aldeia.
(Chúng tôi đã bảo tồn những truyền thống của ngôi làng.)
Tu preservaste
Ele/Você preservou
Nós preservámos
Eles/Vocês preservaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservava
Ele preservava os livros antigos com muito cuidado.
(Anh ấy đã bảo quản những cuốn sách cổ rất cẩn thận.)
Tu preservavas
Ele/Você preservava
Nós preservávamos
Eles/Vocês preservavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se o museu fosse mais bem financiado, o artefacto seria preservado por mais tempo."
    Nếu bảo tàng được tài trợ tốt hơn, thì cổ vật đã được bảo tồn lâu hơn.
    Câu điều kiện loại 2. 'Seria preservado' là Condicional Simples của động từ 'preservar'. 'Se' (nếu) + Pretérito Imperfeito do Conjuntivo (fosse) + Condicional Simples (seria preservado).
  • "Se tu visitasses a reserva natural, verias como o habitat é preservado. Caso contrário, ele estaria a deteriorar-se rapidamente."
    Nếu bạn đến thăm khu bảo tồn thiên nhiên, bạn sẽ thấy môi trường sống được bảo tồn như thế nào. Nếu không, nó sẽ xuống cấp nhanh chóng.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a deteriorar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (xuống cấp), và đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc PT-PT.
  • "Se a lei fosse aprovada, o património cultural seria preservado para as futuras gerações. Dá-se prioridade à proteção."
    Nếu luật được thông qua, di sản văn hóa sẽ được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Ưu tiên được trao cho việc bảo vệ.
    'Seria preservado' là Condicional Simples của 'preservar'. 'Dá-se' là ví dụ về việc đặt đại từ 'se' trước động từ (proclise) khi bắt đầu câu. Prioridade é dada à proteção (thụ động).
Động từ phản thân
  • "Tu preservas-te bem ao manter uma alimentação saudável."
    Bạn tự giữ gìn sức khỏe rất tốt bằng cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
    Động từ phản thân 'preservar-se' (tự giữ gìn/bảo vệ) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì Hiện tại (Presente do Indicativo). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang ('preservas-te') theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Ele está-se a preservar para a maratona do próximo mês."
    Anh ấy đang giữ gìn sức khỏe cho cuộc thi marathon tháng tới.
    Cấu trúc 'estar-se a preservar' được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (continuous aspect), là chuẩn bắt buộc trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng 'está preservando'). Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa động từ 'estar' (đã chia) và giới từ 'a' (trước động từ nguyên mẫu 'preservar') là cách đặt phổ biến và chính xác.
  • "Nós preservamo-nos do sol nas horas de maior calor."
    Chúng tôi tự bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời vào những giờ nóng nhất.
    Động từ phản thân 'preservar-se' được chia ở ngôi 'Nós' (chúng tôi) trong thì Hiện tại (Presente do Indicativo). Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) và được nối bằng dấu gạch ngang ('preservamo-nos'). Lưu ý, chữ 's' cuối của động từ khi chia ở ngôi 'Nós' được bỏ đi trước khi thêm đại từ phản thân 'nos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)