anormalidade
/ɐnuɾmɐliˈdad(ɨ)/
sự kỳ dị
Independente (B2)
Significado "anormalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é anormal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ quái; sự lạ lùng.
Exemplos (Ví dụ)
"A anormalidade da situação deixou-nos perplexos."
"Sự kỳ dị của tình huống khiến chúng tôi bối rối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anormalidades |
As anormalidades detetadas nos exames requerem mais investigação.
(Những bất thường được phát hiện trong các kỳ thi cần được điều tra thêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | anormalidadezinha |
Era só uma anormalidadezinha, nada com que te preocupares.
(Đó chỉ là một bất thường nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A anormalidade que tu estás a apresentar no teu comportamento preocupa-me."Sự bất thường mà bạn đang thể hiện trong hành vi của bạn làm tôi lo lắng.Câu sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'anormalidade' vì đang đề cập đến một sự bất thường cụ thể. Sử dụng 'estás a apresentar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Preocupa-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclise) vì đứng sau chủ ngữ.
-
"Há uma anormalidade nos resultados dos exames. Precisamos de investigar."Có một sự bất thường trong kết quả các bài kiểm tra. Chúng ta cần phải điều tra.Câu sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang đề cập đến một sự bất thường không xác định, một trong số nhiều khả năng có thể xảy ra. 'Há' (verbo haver) được sử dụng để chỉ sự tồn tại của cái gì đó.
-
"As anormalidades encontradas durante a auditoria estão a ser analisadas pela equipa."Những bất thường được tìm thấy trong quá trình kiểm toán đang được phân tích bởi nhóm.Câu sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang đề cập đến những bất thường cụ thể đã được tìm thấy. 'Estão a ser analisadas' là cấu trúc 'estar a' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện.
Giống và Số của danh từ
-
"O médico detetou uma anormalidade no resultado do teu exame de sangue."Bác sĩ đã phát hiện một sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu của bạn.Danh từ 'anormalidade' là giống cái, số ít (feminino, singular). Vì vậy, nó đi kèm với mạo từ không xác định 'uma' (một) cũng ở dạng giống cái, số ít.
-
"Estamos a investigar as várias anormalidades que o sistema apresentou."Chúng tôi đang điều tra những điểm bất thường khác nhau mà hệ thống đã thể hiện.Dạng số nhiều của 'anormalidade' là 'anormalidades' (giống cái, số nhiều). Cấu trúc 'Estamos a investigar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Se detetares estas anormalidades raras, deves comunicar-nos imediatamente."Nếu bạn phát hiện ra những sự bất thường hiếm gặp này, bạn phải báo cho chúng tôi ngay lập tức.Danh từ số nhiều giống cái 'anormalidades' đòi hỏi tính từ đi kèm cũng phải tương ứng về giống và số ('raras'). Động từ 'comunicar-nos' (báo cho chúng tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A anormalidade foi vista e descrita pelos médicos, mas tu não estavas a acreditar no que eles tinham dito."Sự bất thường đã được các bác sĩ nhìn thấy và mô tả, nhưng bạn đã không tin vào những gì họ đã nói.Sử dụng 'vista' (particípio passado irregular de 'ver'). 'Estar a acreditar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
-
"As anormalidades foram postas em evidência pelo estudo, e agora estamos a ponderar as consequências."Những bất thường đã được làm nổi bật bởi nghiên cứu, và bây giờ chúng tôi đang cân nhắc những hậu quả.Sử dụng 'postas' (particípio passado irregular de 'pôr'). 'Estar a ponderar' chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại. Ở đây, 'as anormalidades' là chủ ngữ số nhiều.
-
"Apesar da anormalidade ter sido escrita no relatório, tu não a estavas a levar a sério."Mặc dù sự bất thường đã được viết trong báo cáo, bạn đã không xem nó một cách nghiêm túc.Sử dụng 'escrita' (particípio passado irregular de 'escrever'). 'Estar a levar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'A' là đại từ chỉ 'a anormalidade' (vật) và được đặt trước động từ (proclise) khi có 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
