estranheza
[iʃ.tɾɐ̃ˈɲe.zɐ]
sự kỳ lạ
Independente (B2)
Significado "estranheza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é estranho; caráter invulgar; singularidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kỳ lạ; tính chất kỳ lạ; sự khác thường; vẻ lạ lùng.
Exemplos (Ví dụ)
"Senti uma certa estranheza ao entrar naquela casa."
"Tôi cảm thấy một sự kỳ lạ nhất định khi bước vào ngôi nhà đó."
"A estranheza do seu comportamento preocupava os amigos."
"Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè lo lắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ tương ứng: estranho/estranha. Para exprimir surpresa, pode usar-se a interjeição 'Que estranheza!'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estranhezas |
As estranhezas do comportamento dele preocupam-me.
(Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy làm tôi lo lắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estranhezazinha |
Senti uma estranhezazinha no ar quando entrei na sala.
(Tôi cảm thấy một chút kỳ lạ trong không khí khi bước vào phòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
