(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anormal
B2
Substantivo, Masculino B2 Tâm lý học, Xã hội học

anormal

/ɐnuɾˈmal/
người bất thường
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anormal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa cujo comportamento, aparência ou estado mental difere significativamente do que é considerado normal ou típico numa determinada sociedade ou cultura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mà hành vi, ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý khác biệt đáng kể so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é um anormal, está sempre a fazer coisas estranhas."

    "João là một người bất thường, anh ấy luôn làm những điều kỳ lạ."

  • "Não te comportes como um anormal!"

    "Đừng cư xử như một người bất thường!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anormais
Os anormais foram detidos pela polícia.
(Os anormais foram detidos pela polícia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anormalzinho
Ele é um anormalzinho, mas tem bom coração.
(Ele é um anormalzinho, mas tem bom coração.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Naquela época, consideravam-no um dos anormais da aldeia porque ele estava sempre a falar sozinho e a ter ideias estranhas."
    Vào thời đó, họ xem anh ta là một trong những người khác thường của làng vì anh ta luôn nói chuyện một mình và có những ý tưởng kỳ lạ.
    Ví dụ này sử dụng 'anormais' ở dạng số nhiều (plural). Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'no' được đặt trước động từ (proclisis) vì đứng sau liên từ 'porque'.
  • "És um anormal se pensas que vais conseguir enganar toda a gente com essa história! Dá-me cá o teu telemóvel e mostra-me a verdade."
    Mày là một kẻ dị thường nếu mày nghĩ rằng mày sẽ lừa được tất cả mọi người bằng câu chuyện đó! Đưa điện thoại đây và cho tao xem sự thật.
    Ví dụ này dùng 'anormal' ở dạng số ít (singular). 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "As reações anormais do paciente durante o tratamento preocupam os médicos, que estão a ponderar novas abordagens terapêuticas."
    Những phản ứng bất thường của bệnh nhân trong quá trình điều trị khiến các bác sĩ lo lắng, và họ đang cân nhắc những phương pháp điều trị mới.
    Ở đây, 'reações anormais' là một cụm danh từ số nhiều (plural). 'Estão a ponderar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres mais tolerante com os anormais, pois cada pessoa tem o seu próprio caminho."
    Điều quan trọng là bạn nên bao dung hơn với những người khác thường, vì mỗi người có con đường riêng.
    Ví dụ này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả sự cần thiết đối với 'tu'. 'É importante' luôn đi kèm mệnh đề 'que' và động từ chia ở Subjuntivo, nhưng ở đây vì chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau (cùng là 'tu') nên ta dùng Infinitivo Pessoal để thay thế. Lưu ý cách dùng 'com os anormais' (với những người khác thường).
  • "Para sermos compreendidos, temos de aceitar que existem anormais na sociedade e que cada um contribui à sua maneira."
    Để được thấu hiểu, chúng ta phải chấp nhận rằng có những người khác thường trong xã hội và mỗi người đóng góp theo cách riêng của họ.
    Ở đây 'sermos' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós'. Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' được dùng để diễn tả mục đích. Lưu ý cách dùng 'existem anormais' (có những người khác thường) - 'existir' thường đi với chủ ngữ số nhiều.
  • "Apesar de serem considerados anormais por muitos, eles estão a criar um mundo mais inclusivo."
    Mặc dù bị nhiều người coi là khác thường, họ đang tạo ra một thế giới hòa nhập hơn.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles'. 'Apesar de' yêu cầu động từ chia ở Infinitivo Pessoal khi chủ ngữ của mệnh đề 'apesar de' và mệnh đề chính giống nhau. 'Eles estão a criar' là ví dụ về cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)