(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Antecipar
B2
Verbo B2 Tổng quát (thường dùng trong chính trị, kinh doanh, hoặc thể thao)

Antecipar

[ɐ̃.tɨ.siˈpaɾ]
đi trước một bước để ngăn chặn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Antecipar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer algo antes do tempo previsto ou antes que outra pessoa o faça; prever e prevenir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động để ngăn chặn (một sự kiện hoặc hành động) xảy ra; đi trước một bước để ngăn chặn; giành được (điều gì đó) trước khi người khác có cơ hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante antecipar os problemas para evitar maiores complicações."

    "Việc dự đoán trước các vấn đề rất quan trọng để tránh những phức tạp lớn hơn."

  • "Ele conseguiu antecipar-se aos seus concorrentes ao lançar o produto mais cedo."

    "Anh ấy đã có thể đi trước các đối thủ cạnh tranh của mình bằng cách tung ra sản phẩm sớm hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Prever(Dự đoán) Prevenir(Phòng ngừa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Dá-me anteceder / Vou anteceder-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu Antecipo
Eu antecipo sempre as minhas tarefas para evitar o stress.
(Tôi luôn luôn hoàn thành công việc sớm để tránh căng thẳng.)
Tu Antecipas
Ele/Você Antecipa
Nós Antecipamos
Eles/Vocês Antecipam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Antecipei
Ontem, eu antecipei a minha viagem para evitar o mau tempo.
(Hôm qua, tôi đã sắp xếp chuyến đi của mình sớm hơn để tránh thời tiết xấu.)
Tu Antecipaste
Ele/Você Antecipou
Nós Antecipámos
Eles/Vocês Anteciparam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Antecipava
Antes, eu antecipava sempre os pagamentos para obter descontos.
(Trước đây, tôi luôn thanh toán sớm để được giảm giá.)
Tu Antecipavas
Ele/Você Antecipava
Nós Antecipávamos
Eles/Vocês Antecipavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu antecipares a entrega do projeto, precisas de começar a trabalhar nele agora mesmo."
    Để bạn (con/em) nộp dự án sớm hơn dự kiến, bạn (con/em) cần bắt đầu làm việc ngay bây giờ.
    Ngữ pháp: 'antecipares' là dạng Động từ Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của 'antecipar' cho ngôi 'tu'. Dạng này bắt buộc dùng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của hai mệnh đề là một (trong trường hợp này là 'tu').
  • "A chave do nosso sucesso foi anteciparmos as tendências do mercado antes da concorrência."
    Chìa khóa thành công của chúng tôi là đã đoán trước được các xu hướng thị trường trước đối thủ cạnh tranh.
    Ngữ pháp: 'anteciparmos' là Động từ Nguyên thể Chia ngôi cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Trong cấu trúc này, chủ ngữ của động từ nguyên thể ('nós') được làm rõ bằng cách chia động từ, dù không có từ 'nós' đứng trước.
  • "É crucial eles anteciparem quaisquer objeções durante a reunião para terem respostas preparadas."
    Việc họ lường trước bất kỳ sự phản đối nào trong cuộc họp là rất quan trọng để họ có sẵn câu trả lời.
    Ngữ pháp: 'anteciparem' là Động từ Nguyên thể Chia ngôi cho ngôi 'eles' (họ). Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của động từ nguyên thể ('eles') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (chủ ngữ ẩn là 'isso' - việc đó).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu antecipas sempre os meus presentes de aniversário. Estás sempre a adivinhar o que eu quero!"
    Lúc nào bạn cũng đoán trước được quà sinh nhật của tôi. Bạn luôn đoán được tôi muốn gì!
    Động từ 'antecipar' chia ở ngôi 'tu' (thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a adivinhar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Nós antecipamos o pagamento da renda este mês porque estamos a planear viajar."
    Chúng tôi trả trước tiền thuê nhà tháng này vì chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch.
    Động từ 'antecipar' chia ở ngôi 'nós' (thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "O senhor antecipa as necessidades dos seus clientes. Dá-lhes sempre o que precisam antes mesmo de pedirem."
    Ông luôn đoán trước được nhu cầu của khách hàng. Ông luôn cho họ những gì họ cần ngay cả trước khi họ yêu cầu.
    Động từ 'antecipar' chia ở ngôi 'o senhor' (thì Presente do Indicativo, dùng cho trang trọng). Cấu trúc 'Dá-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a antecipar a tua reação, e é importante seres mais calmo."
    Bạn đang đoán trước phản ứng của mình, và điều quan trọng là bạn phải bình tĩnh hơn.
    Sử dụng 'estar a antecipar' để diễn tả hành động đang diễn ra (anticipar). 'Seres' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu) trong mệnh đề phụ thuộc. Văn phong thân mật (tu).
  • "Eu estou a antecipar que o comboio está atrasado, e sendo assim, vou estar atrasado para a reunião."
    Tôi đang dự đoán rằng chuyến tàu sẽ bị trễ, và vì vậy, tôi sẽ bị trễ cuộc họp.
    'Estar a antecipar' được dùng để diễn tả một sự dự đoán đang diễn ra. 'Estando' là dạng Gerúndio của 'estar', nhưng ở đây dùng 'sendo' (gerúndio của ser) thay thế để nối hai mệnh đề. Lưu ý cách dùng 'vou estar' (thì tương lai đơn).
  • "Se fores tu a antecipar os problemas, estás a ser proativo. Dá-te vantagem!"
    Nếu bạn là người dự đoán trước các vấn đề, bạn đang chủ động. Điều đó mang lại lợi thế cho bạn!
    'Fores' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu) trong cấu trúc điều kiện (se). 'Estás a ser' nghĩa là 'đang là', diễn tả một trạng thái tạm thời hoặc một hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) - bắt buộc ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)