prever
[pɾɨˈveɾ]
báo trước
Intermediário (B1)
Significado "prever" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Antecipar ou anunciar um acontecimento futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiên đoán, báo trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Exemplos (Ví dụ)
"É difícil prever o futuro com exatidão."
"Rất khó để dự đoán tương lai một cách chính xác."
"Os meteorologistas estão a prever chuva para amanhã."
"Các nhà khí tượng học đang dự báo trời mưa vào ngày mai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): 'Prever-se'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | prevejo |
Eu prevejo que vai chover amanhã.
(Tôi dự đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa.) |
| Tu | prevês | |
| Ele/Você | prevê | |
| Nós | prevemos | |
| Eles/Vocês | preveem | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | previ |
Eu previ o resultado do jogo.
(Tôi đã dự đoán kết quả trận đấu.) |
| Tu | previste | |
| Ele/Você | previu | |
| Nós | prevemos | |
| Eles/Vocês | previram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | previa |
Antigamente, eu previa todos os problemas.
(Ngày xưa, tôi thường dự đoán tất cả các vấn đề.) |
| Tu | previas | |
| Ele/Você | previa | |
| Nós | prevíamos | |
| Eles/Vocês | previam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais informação, tu preverias melhor os riscos do investimento?"Nếu có thêm thông tin, bạn (ngôi tu) sẽ dự đoán rủi ro đầu tư tốt hơn chứ?Ở đây, chúng ta sử dụng thì điều kiện đơn của động từ 'prever' ở ngôi thứ hai số ít ('tu preverias'), thể hiện một hành động giả định trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện. Dạng chia là 'prever' (gốc động từ nguyên thể) + các đuôi của thì điều kiện (-ias).
-
"Com as mudanças climáticas atuais, ninguém preveria um verão ameno este ano."Với những thay đổi khí hậu hiện tại, sẽ không ai dự đoán một mùa hè ôn hòa trong năm nay.Trong câu này, 'preveria' ở ngôi thứ ba số ít, dùng cho 'ninguém' (không ai). Nó thể hiện một sự dự đoán hoặc kỳ vọng trong một tình huống cụ thể. Động từ 'prever' được chia ở thì điều kiện một cách đều đặn (prever + -ia).
-
"Eu preveria uma recuperação económica mais rápida, se o governo implementasse medidas mais eficazes."Tôi sẽ dự đoán một sự phục hồi kinh tế nhanh hơn, nếu chính phủ thực hiện các biện pháp hiệu quả hơn.'Preveria' ở ngôi thứ nhất số ít ('Eu') của thì điều kiện đơn. Nó diễn tả một dự đoán phụ thuộc vào một điều kiện trong tương lai hoặc giả định, sử dụng cách chia chuẩn của 'prever' cho thì điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu previ que ia chover, por isso trouxe o guarda-chuva."Tôi đã đoán trước là trời sẽ mưa, vì vậy tôi đã mang ô.Prever chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'previ'. Câu này thể hiện một dự đoán trong quá khứ đã thành sự thật.
-
"Tu previste que o autocarro se avariasse?"Bạn đã đoán trước là xe buýt sẽ bị hỏng à?Prever chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'previste'. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' và cấu trúc câu hỏi.
-
"Nós prevemos que a economia melhorasse, mas enganámo-nos."Chúng tôi đã dự đoán rằng nền kinh tế sẽ cải thiện, nhưng chúng tôi đã nhầm.Prever chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'prevemos'. Đại từ phản thân '-nos' được đặt sau động từ (enganamo-nos) theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
