(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antever
B2
Verbo B2 Tổng quát

antever

/ɐ̃.tɨˈveɾ/
hướng tới
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antever" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prever ou imaginar algo que pode acontecer no futuro; considerar como uma possibilidade futura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mong đợi hoặc kỳ vọng điều gì đó; xem xét điều gì đó như một khả năng trong tương lai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Antevemos um aumento nas vendas no próximo trimestre."

    "Chúng tôi dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng trong quý tới."

  • "O economista antevê uma recessão económica."

    "Nhà kinh tế dự đoán một cuộc suy thoái kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Clíticos: Dá-me; Ele vai dar-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu antevejo
Eu antevejo o sucesso do projeto.
(Tôi thấy trước sự thành công của dự án.)
Tu antevês
Ele/Você antevê
Nós antevemos
Eles/Vocês anteveem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu antevi
Ele anteviu as consequências das suas ações.
(Anh ấy đã thấy trước hậu quả của hành động của mình.)
Tu anteviste
Ele/Você anteviu
Nós antevimos
Eles/Vocês anteviram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu antevia
Antes, eu antevia um futuro diferente.
(Trước đây, tôi đã thấy trước một tương lai khác.)
Tu antevias
Ele/Você antevia
Nós antevíamos
Eles/Vocês anteviam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a antever que tu vás gostar muito da surpresa que te estamos a preparar."
    Tôi đang hình dung rằng bạn sẽ rất thích bất ngờ mà chúng tôi đang chuẩn bị cho bạn.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a antever, estamos a preparar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' (đại từ tân ngữ) đứng trước động từ 'estamos' vì đây là mệnh đề quan hệ.
  • "Nós estamos a antever dificuldades na implementação deste novo projeto, mas vamos trabalhar arduamente para as superar."
    Chúng tôi đang lường trước những khó khăn trong việc triển khai dự án mới này, nhưng chúng tôi sẽ làm việc chăm chỉ để vượt qua chúng.
    Cấu trúc 'estar a antever' được sử dụng để chỉ sự dự đoán trong hiện tại. 'As' (đại từ tân ngữ) thay thế cho 'dificuldades' và đứng trước động từ 'superar' (proclise).
  • "Ela está a antever que o comboio se atrase devido à greve dos ferroviários."
    Cô ấy đang hình dung rằng tàu sẽ bị trễ do cuộc đình công của công nhân đường sắt.
    Sử dụng 'estar a antever' để diễn tả việc dự đoán một sự kiện. 'Se' (đại từ phản thân) đứng trước 'atrase' vì đây là mệnh đề phụ thuộc.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu antevi que o comboio se atrasaria, por isso cheguei mais cedo à estação."
    Tôi đã đoán trước rằng tàu sẽ trễ, vì vậy tôi đến ga sớm hơn.
    'Antevi' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'antever' ở ngôi 'eu'. Câu này diễn tả một dự đoán đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hành động sau đó.
  • "Tu anteviste que a festa seria um sucesso, e tiveste razão."
    Bạn đã đoán trước rằng bữa tiệc sẽ thành công, và bạn đã đúng.
    'Anteviste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'antever' ở ngôi 'tu'. Trong văn phong thân mật, ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "Nós antevimos que a crise económica afetaria as nossas poupanças."
    Chúng tôi đã đoán trước rằng cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ ảnh hưởng đến tiền tiết kiệm của chúng tôi.
    'Antevimos' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'antever' ở ngôi 'nós'. Câu này diễn tả việc dự đoán một sự kiện trong quá khứ có tác động đến hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)