contemplar
[kõ.tẽ.ˈplaɾ]
nhìn ngắm
Intermediário (B1)
Significado "contemplar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Observar ou admirar algo com atenção e calma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhìn chằm chằm và chăm chú, thường là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy tư.
Exemplos (Ví dụ)
"Estava a contemplar o pôr do sol na praia."
"Tôi đang ngắm nhìn hoàng hôn trên bãi biển."
"Podemos contemplar a beleza da natureza neste jardim."
"Chúng ta có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên trong khu vườn này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) antes ou depois do verbo, dependendo da estrutura da frase. Ex: Estou a contemplar a paisagem. / Contemplo-te com admiração.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contemplo |
Eu contemplo a beleza do pôr do sol.
(Tôi ngắm nhìn vẻ đẹp của hoàng hôn.) |
| Tu | contemplas | |
| Ele/Você | contempla | |
| Nós | contemplamos | |
| Eles/Vocês | contemplam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contemplei |
Ontem, eu contemplei as estrelas.
(Hôm qua, tôi đã ngắm nhìn những ngôi sao.) |
| Tu | contemplaste | |
| Ele/Você | contemplou | |
| Nós | contemplámos | |
| Eles/Vocês | contemplaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contemplava |
Quando era criança, eu contemplava o mar durante horas.
(Khi còn nhỏ, tôi đã ngắm biển hàng giờ.) |
| Tu | contemplavas | |
| Ele/Você | contemplava | |
| Nós | contemplávamos | |
| Eles/Vocês | contemplavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era mais novo, eu contemplava as estrelas da varanda durante horas."Khi còn trẻ, tôi thường dành hàng giờ để ngắm những vì sao từ ban công.Động từ 'contemplar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ngôi 'eu' là 'contemplava', diễn tả một thói quen hoặc một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Lembro-me de como tu contemplavas o mar, perdido nos teus pensamentos."Tôi nhớ cách bạn đã từng ngắm biển, chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình.Động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu' là 'contemplavas'. Thì Pretérito Imperfeito ở đây dùng để mô tả một hành động kéo dài trong quá khứ, không xác định điểm bắt đầu hay kết thúc cụ thể.
-
"Os turistas, sentados no banco do jardim, contemplavam a beleza da estátua antiga."Những người khách du lịch, ngồi trên băng ghế trong vườn, đang chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tượng cổ.Động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'eles' (os turistas) là 'contemplavam'. Thì Quá khứ chưa hoàn thành thường được dùng để mô tả bối cảnh hoặc một hành động đang diễn ra làm nền cho một câu chuyện trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu contemplei o pôr do sol na praia deserta durante horas."Tôi đã ngắm cảnh hoàng hôn trên bãi biển vắng vẻ hàng giờ.Chia động từ 'contemplar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Dịch sát nghĩa là 'Tôi đã chiêm ngưỡng' nhưng 'ngắm' tự nhiên hơn.
-
"Tu contemplaste a beleza da catedral antiga quando visitaste Évora."Bạn đã chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nhà thờ cổ khi bạn đến thăm Évora.Chia động từ 'contemplar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. Dịch sát nghĩa là 'Bạn đã chiêm ngưỡng'.
-
"Nós contemplámos as estrelas no céu noturno da serra da Estrela."Chúng tôi đã ngắm những ngôi sao trên bầu trời đêm ở dãy núi Serra da Estrela.Chia động từ 'contemplar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Dịch sát nghĩa là 'Chúng tôi đã chiêm ngưỡng'.
Động từ phản thân
-
"Eu contemplo-me ao espelho todas as manhãs, enquanto estou a ponderar o dia que tenho pela frente."Tôi ngắm nhìn mình trong gương mỗi sáng, trong khi đang suy ngẫm về một ngày phía trước.Động từ 'contemplar' được dùng phản thân ('contemplo-me'). Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu.
-
"Tu contemplas-te na beleza do pôr do sol, enquanto estás a refletir sobre a vida?"Bạn tự ngắm mình trong vẻ đẹp của hoàng hôn, trong khi bạn đang suy tư về cuộc đời sao?Động từ 'contemplar' được dùng phản thân cho ngôi 'tu' ('contemplas-te'). 'Estás a refletir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'contemplas' (Enclisis) khi có một thành phần khác (na beleza) đứng trước động từ.
-
"Eles contemplam-se um ao outro demoradamente, enquanto estão a apreciar a tranquilidade da noite."Họ ngắm nhìn nhau đắm đuối, trong khi đang tận hưởng sự yên bình của màn đêm.Động từ 'contemplar' được dùng phản thân lẫn nhau ('contemplam-se'). 'Estão a apreciar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect. Đại từ 'se' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
