antevéspera
[ɐ̃.tɨˈvɛʃ.pɨ.ɾɐ]
ngày hôm trước
Intermediário (B1)
Significado "antevéspera" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O dia anterior à véspera de um determinado dia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngày trước một ngày được chỉ định.
Exemplos (Ví dụ)
"A antevéspera do Natal foi bastante agitada com os preparativos."
"Ngày hôm trước đêm Giáng Sinh khá nhộn nhịp với những sự chuẩn bị."
"Na antevéspera da viagem, certifiquei-me de que tudo estava pronto."
"Vào ngày hôm trước chuyến đi, tôi chắc chắn rằng mọi thứ đã sẵn sàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não tem plural comum.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | antevésperas |
As antevésperas do Natal são sempre agitadas.
(Những ngày trước đêm Giáng Sinh luôn náo nhiệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | antevésperazinha |
Na antevésperazinha do meu aniversário, já estou a planear a festa.
(Vào ngày trước ngày sinh nhật của tôi, tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Na antevéspera do Natal, a azáfama está a ser incrível em todas as lojas."Vào ngày trước đêm vọng Giáng Sinh, sự hối hả đang diễn ra vô cùng lớn ở tất cả các cửa hàng.Sử dụng mạo từ xác định 'a' trước 'antevéspera' khi nói về một ngày cụ thể đã biết. Cấu trúc 'estar a ser' + participio để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra (continuous aspect).
-
"É antevéspera de um feriado, por isso vou aproveitar para descansar. Tu também o deves fazer!"Là ngày trước đêm vọng của một ngày lễ, vì vậy tôi sẽ tận dụng để nghỉ ngơi. Bạn cũng nên làm vậy!Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì 'antevéspera' được đề cập ở đây là một ngày bất kỳ trong nhiều ngày lễ khác nhau. 'Tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves').
-
"As antevésperas dos grandes eventos são sempre muito stressantes para mim. Dá-me cabo da cabeça!"Những ngày trước đêm vọng của các sự kiện lớn luôn rất căng thẳng đối với tôi. Chúng làm tôi phát điên!Sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang nói về những ngày trước đêm vọng cụ thể (của 'grandes eventos'). Cấu trúc 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT khi bắt đầu câu.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A antevéspera do Natal foi ainda mais fria do que a véspera; estava a nevar muito."Ngày trước đêm Giáng Sinh còn lạnh hơn cả đêm Giáng Sinh; tuyết đang rơi rất nhiều.Ví dụ này sử dụng 'mais fria do que' (so sánh hơn) để so sánh mức độ lạnh của ngày trước đêm Giáng Sinh và đêm Giáng Sinh. Lưu ý cách dùng 'estar a nevar' (đang rơi tuyết) thay vì gerúndio.
-
"Estas antevésperas de feriados têm sido as mais movimentadas de sempre, com toda a gente a correr para comprar presentes."Những ngày trước các kỳ nghỉ lễ này là những ngày bận rộn nhất từ trước đến nay, với tất cả mọi người đang chạy đi mua quà.Ví dụ này sử dụng 'as mais movimentadas de sempre' (so sánh nhất) để nhấn mạnh sự bận rộn của những ngày trước lễ. Lưu ý 'estar a correr' (đang chạy) thay vì 'correndo'.
-
"Na antevéspera do teu aniversário, estavas tão entusiasmado como estiveste no próprio dia. Dava-te para ver a alegria estampada na cara."Vào ngày trước sinh nhật của con, con đã phấn khích như chính ngày sinh nhật vậy. Mẹ có thể thấy niềm vui rạng ngời trên khuôn mặt con.Ví dụ này sử dụng 'tão entusiasmado como' (so sánh bằng) để so sánh mức độ phấn khích. 'Dava-te para ver' là một cách diễn đạt sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei mais detalhes sobre as antevésperas do festival, assim que os estiver a confirmar com a organização."Tôi sẽ đưa cho bạn thêm chi tiết về những ngày trước đêm hội của lễ hội, ngay khi tôi đang xác nhận chúng với ban tổ chức.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) vì đầu câu. 'Estiver a confirmar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Sobre as antevésperas' (số nhiều).
-
"Dir-se-ia que as antevésperas daquele evento foram mais animadas do que o próprio dia principal, se as pessoas não estivessem a exagerar nas suas memórias."Người ta sẽ nói rằng những ngày trước đêm hội của sự kiện đó náo nhiệt hơn cả ngày chính, nếu mọi người không đang phóng đại trong ký ức của họ.'Dir-se-ia' (mesóclise) vì câu điều kiện. 'Estivessem a exagerar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas). 'As antevésperas' (số nhiều) được sử dụng đúng cách.
-
"Aconselhar-te-ia a aproveitares ao máximo as antevésperas da tua viagem, porque depois já não terás tanto tempo livre. Estarás a trabalhar."Tôi khuyên bạn nên tận dụng tối đa những ngày trước chuyến đi của bạn, vì sau đó bạn sẽ không có nhiều thời gian rảnh. Bạn sẽ đang làm việc.'Aconselhar-te-ia' (mesóclise) vì câu điều kiện. 'Aproveitares' chia ở ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estarás a trabalhar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'Tu' (thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
