(Vị trí top_banner)
Hình minh họa véspera
B1
Substantivo Feminino B1 Chung

véspera

[ˈvɛʃ.pɛ.ɾɐ]
đêm hôm trước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "véspera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O dia ou a noite imediatamente anterior a um evento ou data específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đêm hoặc ngày ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Na véspera do Natal, a cidade estava cheia de luzes."

    "Vào đêm trước Giáng Sinh, thành phố tràn ngập ánh đèn."

  • "Estou a preparar tudo para a festa na véspera."

    "Tôi đang chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc vào đêm hôm trước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

antecedente(ngày hôm trước) antevéspera(ngày trước ngày hôm trước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vésperas
As vésperas dos feriados são geralmente movimentadas.
(Các đêm trước ngày lễ thường náo nhiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vésperazinha
Era uma vésperazinha tranquila antes de tudo começar.
(Đó là một đêm trước nhỏ bé yên bình trước khi mọi thứ bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Na véspera do exame final, o Pedro estava muito ansioso."
    Vào đêm trước ngày thi cuối kỳ, Pedro đã rất lo lắng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' (trong cấu trúc 'na' = em + a). 'A véspera do exame final' là một ngày cụ thể và xác định, đó là ngày ngay trước kỳ thi cuối kỳ.
  • "Foi uma véspera de feriado bastante caótica na cidade."
    Đó là một buổi tối trước kỳ nghỉ lễ khá hỗn loạn trong thành phố.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma'. Ở đây, người nói đang đề cập đến 'một' buổi tối trước kỳ nghỉ lễ bất kỳ, không phải một ngày cụ thể đã được biết đến trước đó.
  • "Nas vésperas dos jogos importantes, a equipa está sempre a treinar mais."
    Vào những ngày trước các trận đấu quan trọng, đội bóng luôn đang tập luyện nhiều hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'as' (trong 'nas' = em + as) để chỉ những ngày cụ thể trước các trận đấu quan trọng. Câu này cũng dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a treinar') để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A véspera do Natal é o dia que passamos em família, a preparar a ceia."
    Đêm trước Giáng Sinh là ngày mà chúng ta dành cho gia đình, chuẩn bị bữa tối.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o dia'. 'Passamos' chia ở ngôi 'nós' (chúng ta) để thể hiện hành động chung của gia đình.
  • "A véspera do exame é uma altura em que eu estou a rever toda a matéria. "
    Đêm trước kỳ thi là thời điểm mà tôi đang xem lại toàn bộ tài liệu.
    'Em que' là đại từ quan hệ, kết hợp giới từ 'em' (trong) và 'que'. Cấu trúc 'estar a rever' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Na véspera do teu aniversário, cuja celebração estou a planear, espero que te divirtas muito."
    Vào đêm trước sinh nhật của bạn, mà tôi đang lên kế hoạch tổ chức, tôi hy vọng bạn sẽ vui vẻ.
    'Cujo/cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'o teu aniversário'. 'Estar a planear' chỉ hành động đang diễn ra. Dùng 'te' (đại từ tân ngữ) vì chủ ngữ là 'tu' (bạn), thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)