antídoto
/ɐ̃ˈti.dɔ.tu/
thuốc giải độc
Intermediário (B1)
Significado "antídoto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância capaz de neutralizar os efeitos de um veneno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất có tác dụng trung hòa hoặc làm mất tác dụng của chất độc hoặc bệnh tật.
Exemplos (Ví dụ)
"Este medicamento funciona como um antídoto para a picada de cobra."
"Thuốc này hoạt động như một loại thuốc giải độc cho vết rắn cắn."
"É preciso encontrar um antídoto rapidamente para evitar a morte."
"Cần phải tìm ra thuốc giải độc nhanh chóng để tránh tử vong."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: antídotos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | antídotos |
Os médicos tinham vários antídotos para diferentes venenos.
(Các bác sĩ có nhiều loại thuốc giải độc cho các loại chất độc khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | antidotinho |
Toma um antidotinho para te sentires melhor.
(Uống một chút thuốc giải độc để cảm thấy tốt hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O antídoto que procuras está a ser desenvolvido num laboratório secreto."Thuốc giải độc mà bạn đang tìm kiếm đang được phát triển trong một phòng thí nghiệm bí mật.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì ta biết rõ về loại thuốc giải độc đang được nói đến. 'Estar a ser desenvolvido' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Se fores mordido por uma cobra venenosa, um antídoto pode salvar-te a vida. Dá-to um médico assim que possível."Nếu bị rắn độc cắn, một loại thuốc giải độc có thể cứu sống bạn. Bác sĩ sẽ cho bạn nó ngay khi có thể.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì ta đang nói đến một loại thuốc giải độc bất kỳ, không xác định. 'Salvar-te' là vị trí đại từ (clitic placement) sau động từ (enclisis). 'Dá-to' (Dá + te + o) là sự kết hợp của động từ 'dar' (cho), đại từ 'te' (bạn) và 'o' (nó - antídoto), tuân thủ vị trí đại từ.
-
"Os antídotos para venenos raros estão a ser cada vez mais difíceis de encontrar; os cientistas estão a trabalhar afincadamente para descobrir novos."Thuốc giải độc cho các loại nọc độc hiếm ngày càng khó tìm; các nhà khoa học đang làm việc hết mình để khám phá ra những loại mới.Sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) vì ta đang nói đến những loại thuốc giải độc cụ thể. 'Estão a ser ...' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Estão a trabalhar' cũng là continuous aspect.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu precisas de um antídoto para aquele veneno, senão vais sentir-te mal."Bạn cần một loại thuốc giải độc cho loại thuốc độc đó, nếu không bạn sẽ cảm thấy tệ.Câu này sử dụng 'um antídoto' (một antídoto - giống đực, số ít). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'precisas'. 'Vais sentir-te' là một ví dụ về cách đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) trong một cụm động từ.
-
"Os cientistas estão a desenvolver antídotos mais eficazes contra as picadas de cobras venenosas."Các nhà khoa học đang phát triển các loại thuốc giải độc hiệu quả hơn chống lại vết cắn của rắn độc.Câu này sử dụng 'antídotos' (các antídoto - giống đực, số nhiều). 'Estão a desenvolver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Os cientistas' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Dá-me os antídotos! Estou a precisar deles urgentemente para salvar a vida dela."Đưa cho tôi các thuốc giải độc! Tôi đang cần chúng gấp để cứu mạng cô ấy.Câu này sử dụng 'os antídotos' (các antídoto - giống đực, số nhiều). 'Dá-me' là một ví dụ về việc đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deles' là đại từ chỉ định số nhiều, tương ứng với 'os antídotos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
