neutralizar
[nɨw.tɾɐ.liˈzaɾ]
vô hiệu hóa
Independente (B2)
Significado "neutralizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar algo ineficaz ou inofensivo, geralmente contrariando os seus efeitos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu hoặc vô hại, thường bằng cách chống lại các tác động của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O antídoto neutralizou o veneno."
"Thuốc giải độc đã vô hiệu hóa chất độc."
"É preciso neutralizar os efeitos negativos da crise."
"Cần phải vô hiệu hóa những tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos com este verbo, lembre-se da colocação pronominal padrão em português europeu (ênclise após o verbo no infinitivo ou futuro, próclise antes do verbo em outros casos).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | neutralizo |
Eu neutralizo a ameaça com rapidez.
(Tôi nhanh chóng vô hiệu hóa mối đe dọa.) |
| Tu | neutralizas | |
| Ele/Você | neutraliza | |
| Nós | neutralizamos | |
| Eles/Vocês | neutralizam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | neutralizei |
Ontem, ele neutralizou o vírus no sistema.
(Hôm qua, anh ấy đã vô hiệu hóa virus trong hệ thống.) |
| Tu | neutralizaste | |
| Ele/Você | neutralizou | |
| Nós | neutralizámos | |
| Eles/Vocês | neutralizaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | neutralizava |
Antes, neutralizava as minhas emoções com trabalho.
(Trước đây, tôi thường vô hiệu hóa cảm xúc của mình bằng công việc.) |
| Tu | neutralizavas | |
| Ele/Você | neutralizava | |
| Nós | neutralizávamos | |
| Eles/Vocês | neutralizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a neutralizar o efeito do veneno com o antídoto, não é?"Bạn đang vô hiệu hóa tác dụng của thuốc độc bằng thuốc giải, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás a neutralizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là câu hỏi đuôi phổ biến.
-
"Neste momento, os cientistas estão a neutralizar a radiação na área afetada."Vào lúc này, các nhà khoa học đang vô hiệu hóa phóng xạ trong khu vực bị ảnh hưởng.'Estão a neutralizar' là thì tiếp diễn (estar a + infinitivo) cho ngôi thứ ba số nhiều (os cientistas). 'Neste momento' nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
-
"Estou a tentar neutralizar as críticas negativas com ações positivas; dá-me algum tempo!"Tôi đang cố gắng vô hiệu hóa những lời chỉ trích tiêu cực bằng những hành động tích cực; cho tôi chút thời gian!'Estou a tentar neutralizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cố gắng thực hiện. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu neutralizavas sempre as discussões entre os teus irmãos com as tuas palhaçadas. Estavas sempre a fazer-nos rir!"Khi còn bé, con luôn làm dịu đi những cuộc tranh cãi giữa các anh chị em bằng những trò hề của mình. Con luôn làm chúng ta cười!Sử dụng 'neutralizavas' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a fazer' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'nos' đặt sau động từ 'fazer' vì đây không phải là đầu câu.
-
"Antes de a empresa implementar novas políticas de segurança, os hackers neutralizavam frequentemente os nossos sistemas de defesa. Estavam a causar muitos problemas."Trước khi công ty triển khai các chính sách an ninh mới, các hacker thường xuyên vô hiệu hóa các hệ thống phòng thủ của chúng tôi. Họ đã gây ra rất nhiều vấn đề.Sử dụng 'neutralizavam' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'eles/elas'). 'Estar a causar' diễn tả hành động gây ra vấn đề đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Eu neutralizava o efeito do café forte com um pouco de leite, porque não gostava do sabor amargo. Estava a tentar aproveitar a energia sem ficar nervoso."Tôi thường trung hòa tác dụng của cà phê đậm bằng một chút sữa, vì tôi không thích vị đắng. Tôi đang cố gắng tận dụng năng lượng mà không bị căng thẳng.Sử dụng 'neutralizava' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'eu'). 'Estar a tentar' diễn tả nỗ lực liên tục trong quá khứ. Lưu ý vị trí của 'o' (đại từ tân ngữ) trước động từ 'efeito' vì có cụm 'o efeito' phía sau.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és o cientista que está a tentar neutralizar o vírus com este antídoto experimental."Bạn là nhà khoa học đang cố gắng vô hiệu hóa virus bằng thuốc giải độc thử nghiệm này.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu') để giới thiệu, và 'está a tentar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý ngôi 'tu' được dùng trong văn phong thân mật.
-
"Eu estou a neutralizar as críticas negativas com trabalho árduo e resultados positivos; sou persistente."Tôi đang vô hiệu hóa những lời chỉ trích tiêu cực bằng công việc vất vả và những kết quả tích cực; tôi kiên trì.'Estou a neutralizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sou' (chia động từ 'ser' cho 'eu') biểu thị một phẩm chất lâu dài.
-
"Nós estamos a neutralizar os efeitos da poluição na água, porque somos ambientalistas dedicados."Chúng tôi đang vô hiệu hóa những ảnh hưởng của ô nhiễm trong nước, bởi vì chúng tôi là những nhà môi trường tận tâm.'Estamos a neutralizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Somos' (chia động từ 'ser' cho 'nós') để xác định bản chất của nhóm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
