(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apagado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Chung

apagado

/ɐ.pɐˈɣa.du/
không được chiếu sáng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apagado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está iluminado; sem luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được chiếu sáng; không được thắp sáng; tối tăm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rua estava escura e apagada."

    "Con đường tối tăm và không được chiếu sáng."

  • "O candeeiro está apagado, preciso de o acender."

    "Đèn đang tắt, tôi cần phải bật nó lên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

iluminado(được chiếu sáng) aceso(được thắp sáng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apagados
Os ecrãs estavam apagados.
(Các màn hình đã tắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apagadinho
O candeeiro estava apagadinho para criar um ambiente acolhedor.
(Đèn ngủ được bật mờ để tạo không khí ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este candeeiro está mais apagado do que aquele."
    Cái đèn này tắt hơn cái kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais apagado do que' thể hiện mức độ tắt của đèn này so với đèn kia.
  • "Este quarto é o mais apagado da casa, estou a tentar lêr aqui mas não consigo."
    Căn phòng này là tối nhất trong nhà, tôi đang cố gắng đọc ở đây nhưng không được.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais apagado' chỉ mức độ tối cao nhất của căn phòng. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
  • "À noite, a rua fica tão apagada como um breu se não a iluminarmos."
    Vào ban đêm, con phố trở nên tối như mực nếu chúng ta không chiếu sáng nó.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão apagada como' thể hiện mức độ tối tương đương với mực. 'A rua fica apagada' sử dụng động từ 'ficar' để diễn tả sự thay đổi trạng thái.
Thì Hiện tại đơn
  • "O candeeiro está apagado porque tu não o estás a ligar."
    Cái đèn đang tắt vì bạn không bật nó.
    Giải thích: 'está apagado' là tính từ chỉ trạng thái tắt của đèn. 'Estás a ligar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ligar). Đại từ 'o' (nó) đặt trước động từ 'estás' vì là mệnh đề phụ thuộc (proclisis).
  • "Se a luz está apagada, provavelmente estás a economizar energia, o que é bom para o ambiente."
    Nếu đèn đang tắt, có lẽ bạn đang tiết kiệm năng lượng, điều đó tốt cho môi trường.
    Giải thích: 'está apagada' chỉ trạng thái tắt. 'Estás a economizar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), nhấn mạnh hành động đang xảy ra. Sử dụng 'economizar' (tiết kiệm) thay vì 'poupar' để đa dạng từ vựng. Cấu trúc 'o que é bom' được dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề trước.
  • "Apesar de estares a estudar, o teu telemóvel continua apagado. Porque não dás notícias?"
    Mặc dù bạn đang học, điện thoại của bạn vẫn tắt. Sao bạn không báo tin gì?
    Giải thích: 'estares a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng subjuntivo (thức giả định), thường dùng sau 'apesar de'. 'apagado' chỉ trạng thái tắt. 'Dás notícias' là thì hiện tại đơn, động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' và đại từ 'notícias' đặt sau (enclisis) vì bắt đầu câu hỏi.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Ó João, porque é que o teu quarto está tão escuro? Deixaste o candeeiro apagado de propósito?"
    Này João, tại sao phòng của cậu lại tối thế? Cậu cố tình để đèn tắt à?
    Sử dụng cách xưng hô thân mật 'tu'. Điều này được thể hiện qua tính từ sở hữu 'teu' (của cậu) và cách chia động từ ở thì quá khứ 'deixaste' (ngôi 'tu' của động từ deixar).
  • "Senhora Engenheira, o ecrã do projetor está apagado. A senhora deu alguma instrução para o desligar?"
    Thưa bà Kỹ sư, màn hình máy chiếu đang tắt. Bà có đưa ra chỉ thị nào về việc tắt nó không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora'. Động từ đi kèm ('deu') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đại từ tân ngữ 'o' (nó) được đặt trước động từ 'desligar' do đứng sau một danh từ ('instrução').
  • "Não estou a perceber... O fogão está apagado, mas sinto um cheiro a gás. Ajuda-me a ver o que se passa, por favor."
    Tôi không hiểu... Bếp đang tắt, nhưng tôi ngửi thấy mùi ga. Làm ơn giúp tôi xem có chuyện gì đang xảy ra với.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a perceber') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Ajuda-me') vì câu bắt đầu bằng động từ mệnh lệnh (quy tắc enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)