(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escuro
A2
Adjetivo Masculino A2 Chung (General)

escuro

/ɨʃˈku.ɾu/
tối
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escuro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Com pouca ou nenhuma luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tối tăm, không có hoặc có rất ít ánh sáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O quarto está muito escuro, preciso de acender a luz."

    "Phòng rất tối, tôi cần bật đèn."

  • "A noite estava escura e sem estrelas."

    "Đêm tối đen không một vì sao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tenebroso(tối tăm, u ám) sombrio(âm u, tối tăm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả môi trường thiếu sáng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escuros
Os quartos eram escuros e frios.
(Các phòng tối và lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escurinho
O canto era um pouco escurinho.
(Góc đó hơi tối một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A noite está escura. A lua não brilha."
    Đêm tối mịt. Mặt trăng không chiếu sáng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'noite' và 'lua' vì đang nói đến đêm cụ thể và mặt trăng nói chung. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít, chỉ trạng thái tạm thời (trời tối).
  • "Um quarto escuro pode ser assustador para uma criança. Estou a pintar o quarto de branco para o tornar mais luminoso."
    Một căn phòng tối có thể đáng sợ đối với một đứa trẻ. Tôi đang sơn phòng màu trắng để làm cho nó sáng sủa hơn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' trước 'quarto' vì đề cập đến một căn phòng bất kỳ. Cấu trúc 'Estou a pintar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang sơn).
  • "No beco escuro, encontrei o gato. Ele estava a miar alto. Dá-me pena."
    Trong con hẻm tối tăm, tôi tìm thấy con mèo. Nó đang kêu meo meo rất lớn. Tôi thấy thương nó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'gato' vì sau khi tìm thấy con mèo, ta đã xác định được nó. 'Estava a miar' là thì tiếp diễn (past continuous). 'Dá-me pena' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ), do đây là đầu câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o quarto estava sempre escuro porque tinhas medo do monstro que estaria a viver debaixo da cama."
    Khi còn bé, phòng của con luôn tối om vì con sợ con quái vật chắc hẳn đang sống dưới gầm giường.
    Estar a viver: diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ. 'Tinhas' là chia động từ 'ter' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'. 'Estaria' là condicional simples, được dùng để diễn tả một hành động phỏng đoán trong tương lai từ điểm nhìn trong quá khứ.
  • "Antigamente, a aldeia era mais escura porque não havia eletricidade e as pessoas estavam a usar velas para se orientarem."
    Ngày xưa, ngôi làng tối hơn vì không có điện và mọi người đang dùng nến để định hướng.
    'Estavam a usar': continuous aspect ở Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Era' là chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở Pretérito Imperfeito.
  • "Naquela época, o céu estava mais escuro e as estrelas brilhavam mais intensamente enquanto eu estava a caminhar sozinho pela praia."
    Vào thời đó, bầu trời tối hơn và các ngôi sao tỏa sáng rực rỡ hơn khi tôi đang đi bộ một mình trên bãi biển.
    'Estava a caminhar': continuous aspect diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Estava' là chia động từ 'estar' (thì, là, ở) ở Pretérito Imperfeito. Đại từ không được đặt trước động từ 'estar' trong trường hợp này.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O quarto está escuro. Esta escuridão é culpa tua, não acendeste a luz!"
    Căn phòng tối om. Sự tối tăm này là lỗi của mày, mày đã không bật đèn!
    Câu này sử dụng 'tua' (tính từ sở hữu, giống cái, số ít) để chỉ sự sở hữu (lỗi thuộc về 'mày'). Động từ 'acendeste' chia theo ngôi 'tu' thì quá khứ đơn.
  • "A rua estava escura e o meu medo crescia à medida que me aproximava. Estava a ficar tudo muito escuro."
    Con đường tối tăm và nỗi sợ của tao lớn dần khi tao đến gần. Mọi thứ đang trở nên rất tối.
    Sử dụng 'meu' (tính từ sở hữu, giống đực, số ít) để chỉ nỗi sợ 'của tao'. 'Estava a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A noite estava escura, mas as tuas estrelas guiavam-me. Sem as tuas luzes, estaria perdido no escuro."
    Đêm tối tăm, nhưng những ngôi sao của mày dẫn đường cho tao. Nếu không có ánh sáng của mày, tao sẽ lạc lối trong bóng tối.
    Sử dụng 'tuas' (tính từ sở hữu, giống cái, số nhiều) để chỉ những ngôi sao 'của mày'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (guiavam-me) theo quy tắc Enclisis.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a ver que o quarto está escuro. Preciso de acender a luz."
    Tôi thấy rằng căn phòng tối. Tôi cần bật đèn.
    Sử dụng 'estar a ver' (thay vì 'vendo') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu estás a sentir que a noite está muito escura hoje?"
    Bạn có cảm thấy rằng đêm nay rất tối không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a sentir' thay vì 'sentindo'. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'. Đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn).
  • "Ele está a dizer que o futuro é escuro se não fizermos nada."
    Anh ấy đang nói rằng tương lai sẽ u ám nếu chúng ta không làm gì cả.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'Está a dizer' (thay vì 'dizendo') được dùng để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)