(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iluminado
C1
adjetivo (Masculino) C1 Triết học, Tôn giáo, Kiến thức

iluminado

/iɫumiˈnadu/
được khai sáng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "iluminado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu luz; que se tornou mais culto ou sábio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ; được ban cho kiến thức và sự thấu hiểu lớn hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de ler aquele livro, senti-me iluminado."

    "Sau khi đọc cuốn sách đó, tôi cảm thấy mình được khai sáng."

  • "Ele é um pensador iluminado que inspira muitos."

    "Anh ấy là một nhà tư tưởng được khai sáng, người truyền cảm hứng cho nhiều người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em -o geralmente têm uma forma feminina terminada em -a (iluminada).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) iluminados
Os edifícios estavam todos iluminados para a festa.
(Các tòa nhà đều được chiếu sáng rực rỡ cho lễ hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) iluminadinho
Um cantinho iluminadinho para ler um livro.
(Một góc nhỏ được chiếu sáng để đọc sách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me iluminado após esta conversa contigo. Dar-te-ei todo o meu apoio."
    Tôi cảm thấy giác ngộ sau cuộc trò chuyện này với bạn. Tôi sẽ dành cho bạn tất cả sự hỗ trợ của mình.
    Câu này sử dụng 'sinto-me' (ênclise sau 'sinto') vì động từ bắt đầu câu. 'Dar-te-ei' (ênclise sau 'dar') là thì tương lai. 'Contigo' là dạng đại từ sau giới từ (prepositional pronoun) đi với 'Tu'.
  • "Sei que estás a sentir-te iluminado, mas digo-te, a vida é um desafio constante."
    Tôi biết bạn đang cảm thấy giác ngộ, nhưng tôi nói với bạn, cuộc sống là một thử thách liên tục.
    'Estás a sentir-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được gắn vào sau infinitivo 'sentir'. 'Digo-te' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'digo'.
  • "Vendo-te tão iluminado, dou-me conta que fiz um bom trabalho a ensinar-te."
    Nhìn bạn giác ngộ như vậy, tôi nhận ra rằng tôi đã làm tốt công việc dạy bạn.
    'Vendo-te' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng gerúndio ('vendo', nhưng theo quy tắc PT-PT phải chuyển thành cấu trúc mệnh đề 'Ao ver-te'). 'Dou-me conta' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'dou'. 'A ensinar-te' sử dụng 'a + infinitivo' sau giới từ (preposition) 'a'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a sentir-te iluminado depois daquela conversa inspiradora?"
    Bạn có đang cảm thấy giác ngộ sau cuộc trò chuyện đầy cảm hứng đó không?
    Sử dụng 'estar a sentir-te' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' vì câu hỏi bắt đầu bằng một từ nghi vấn (enclise). Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật.
  • "O professor está sempre iluminado de ideias novas e partilha-as connosco."
    Giáo viên luôn tràn đầy những ý tưởng mới và chia sẻ chúng với chúng ta.
    Ở đây, 'iluminado' được dùng để chỉ trạng thái trí tuệ. Động từ 'está' là thì hiện tại đơn của 'estar'.
  • "Se tu fores iluminado pela fé, então compreenderás o propósito da vida."
    Nếu bạn được soi sáng bởi đức tin, thì bạn sẽ hiểu được mục đích của cuộc sống.
    Câu điều kiện sử dụng thì hiện tại đơn (fores - liên hợp giả định) để diễn tả một khả năng. 'Iluminado' ở đây mang nghĩa bóng, được khai sáng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)