desinteresse
/dɨ.zĩ.ˈtɛ.ɾɨ.sɨ/
thiếu quan tâm
Intermediário (B1)
Significado "desinteresse" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de interesse; ausência de curiosidade ou preocupação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu quan tâm, hứng thú đối với điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O desinteresse dele pelo trabalho era evidente."
"Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với công việc là điều hiển nhiên."
"Estou a notar um certo desinteresse da tua parte."
"Tôi đang nhận thấy một sự thiếu quan tâm nhất định từ phía bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desinteresses |
Os desinteresses dos jovens pela política são preocupantes.
(Sự thiếu quan tâm của giới trẻ đối với chính trị là đáng lo ngại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desinteressinho |
Ele demonstrou um desinteressinho pelo assunto, mas acabou por se interessar.
(Anh ấy thể hiện một chút không quan tâm đến vấn đề này, nhưng cuối cùng lại quan tâm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
