(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apático
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

apático

/ɐˈpa.ti.ku/
uể oải
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra falta de energia, entusiasmo ou interesse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu năng lượng và nhiệt huyết, uể oải, thờ ơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele anda muito apático desde que perdeu o emprego. Estou a tentar animá-lo."

    "Anh ấy trở nên rất uể oải kể từ khi mất việc. Tôi đang cố gắng động viên anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

indiferente(thờ ơ) letárgico(lờ đờ, chậm chạp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apáticos
Os alunos estavam apáticos durante a aula de história.
(Các học sinh trở nên thờ ơ trong giờ học lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apatiquinho
Ele estava um bocadinho apatiquinho hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi thờ ơ một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O João está apático. O seu desinteresse pelas aulas é preocupante."
    João đang thờ ơ. Sự thiếu quan tâm của anh ấy đến các lớp học thật đáng lo ngại.
    ‘Seu’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho ‘desinteresse’ (sự thiếu quan tâm), chỉ sự thiếu quan tâm của João. 'Estar' + tính từ (apático) diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
  • "Tu estás a ser apático com os teus amigos. Isso magoa-os."
    Bạn đang tỏ ra thờ ơ với bạn bè của mình. Điều đó làm họ tổn thương.
    ‘Teus’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho ‘amigos’ (bạn bè), chỉ những người bạn của 'tu' (bạn). 'Estar a ser' + tính từ (apático) diễn tả một hành động đang diễn ra và mang tính chất 'thờ ơ'. Động từ 'magoar' được chia ở ngôi thứ ba số ít 'magoa' vì chủ ngữ là 'isso' (điều đó).
  • "A minha irmã está apática desde que perdeu o seu emprego. Dá-me muita pena vê-la assim."
    Em gái tôi trở nên thờ ơ kể từ khi mất việc. Tôi rất tiếc khi thấy em ấy như vậy.
    ‘Minha’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho ‘irmã’ (em gái/chị gái), chỉ người em gái/chị gái của người nói. ‘Seu’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho ‘emprego’ (việc làm), chỉ việc làm của em gái. 'Estar' + tính từ (apática) diễn tả trạng thái của chủ ngữ. 'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis) ở đầu câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Porque estás tu tão apático hoje? Dá-me a impressão que não dormiste bem."
    Sao hôm nay bạn lại thờ ơ thế? Cho tôi cảm giác là bạn đã không ngủ ngon.
    Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. 'Estás' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'Estar a + infinitive' (estás a...) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc enclisis, do động từ đứng đầu câu.
  • "Se o João está apático, é porque ele está a pensar demais nos problemas dele. Talvez lhe devesses perguntar o que se passa."
    Nếu João thờ ơ, là vì anh ấy đang suy nghĩ quá nhiều về những vấn đề của mình. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy chuyện gì đang xảy ra.
    Ví dụ này dùng ngôi thứ ba (ele/João). 'Está a pensar' là 'estar a' + infinitive (pensar), diễn tả hành động đang xảy ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'ele', đặt trước động từ 'devesses' theo quy tắc proclisis (vì có 'Talvez' đứng trước).
  • "A senhora parece um bocado apática hoje. Está tudo bem consigo? Posso ajudá-la em alguma coisa?"
    Hôm nay bà có vẻ hơi thờ ơ. Mọi thứ vẫn ổn chứ ạ? Tôi có thể giúp gì cho bà không?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. Động từ 'parece' chia theo ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'A senhora'. 'Ajudá-la' là enclisis (đặt đại từ 'a' sau động từ 'ajudar'), vì 'posso' là động từ chính trong mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)