(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desejo
B1
Nome Masculino B1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

desejo

[dɨˈzɐjʒu]
mong muốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desejo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Vontade forte de ter ou fazer alguma coisa; anseio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác mạnh mẽ muốn có được điều gì đó hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho um grande desejo de viajar pela Europa."

    "Tôi có một mong muốn lớn được đi du lịch khắp châu Âu."

  • "O meu maior desejo é que sejas feliz."

    "Mong muốn lớn nhất của tôi là bạn được hạnh phúc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desejos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desejos
Tenho muitos desejos para o futuro.
(Tôi có rất nhiều mong muốn cho tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desejinho
Envio-te um desejinho de boa sorte!
(Tôi gửi đến bạn một lời chúc may mắn nho nhỏ!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-me a verdade sobre os teus desejos mais profundos, por favor. Preciso de saber."
    Hãy nói cho tôi sự thật về những mong muốn sâu thẳm nhất của bạn, làm ơn. Tôi cần phải biết.
    Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'disse' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Teus desejos' là 'những mong muốn của bạn' (số nhiều).
  • "Conceder-te-ei todos os desejos se me prometeres ser honesto."
    Tôi sẽ ban cho bạn mọi điều ước nếu bạn hứa với tôi sẽ trung thực.
    Đại từ 'te' và 'ei' kết hợp với động từ 'conceder' (ênclise). Lưu ý vị trí đại từ sau động từ khi có mệnh đề điều kiện (se). 'Todos os desejos' là 'mọi điều ước' (số nhiều).
  • "Estamos a analisar os teus desejos para o futuro e como podemos ajudar-te a concretizá-los."
    Chúng tôi đang phân tích những mong muốn của bạn cho tương lai và cách chúng tôi có thể giúp bạn thực hiện chúng.
    'Estamos a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Ajudar-te' (ênclise) vì sau động từ nguyên thể 'ajudar'. 'Concretizá-los' (ênclise) - 'los' thay thế cho 'os teus desejos'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os meus desejos foram expressos claramente durante a reunião, e espero que sejam atendidos."
    Những mong muốn của tôi đã được bày tỏ rõ ràng trong cuộc họp, và tôi hy vọng chúng sẽ được đáp ứng.
    ‘Expressos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘expressar’. Câu này sử dụng bị động để nhấn mạnh các mong muốn được bày tỏ. Lưu ý vị trí của chủ ngữ 'Os meus desejos' trước động từ.
  • "Tu tens desejos escritos numa folha de papel, guardados no teu bolso?"
    Bạn có những ước muốn được viết trên một tờ giấy, cất trong túi của bạn không?
    ‘Escritos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Sử dụng ngôi 'Tu' với chia động từ 'tens' (ter - có). Lưu ý vị trí của 'numa' (em + uma) là giới từ + mạo từ.
  • "Os desejos proibidos são, muitas vezes, os mais sentidos."
    Những mong muốn bị cấm đoán thường là những mong muốn được cảm nhận sâu sắc nhất.
    ‘Proibidos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘proibir’. Câu này nhấn mạnh rằng những mong muốn bị cấm thường được khao khát mãnh liệt hơn. Lưu ý cách sử dụng 'são' (ser - thì, là, ở) để liên kết chủ ngữ với vị ngữ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a realizar os meus desejos de infância."
    Tôi đang thực hiện những mong ước thời thơ ấu của mình.
    Sử dụng 'estar a realizar' (thay vì 'realizando') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Meus' là tính từ sở hữu đi kèm với đại từ 'Eu'.
  • "Tu estás a expressar os teus desejos de forma muito clara."
    Bạn đang bày tỏ những mong muốn của bạn một cách rất rõ ràng.
    Ngôi 'Tu' đi với dạng động từ 'estás'. 'Teus' là tính từ sở hữu của 'Tu'. Cấu trúc 'estar a expressar' diễn tả hành động tiếp diễn.
  • "Dá-me os teus desejos para o meu aniversário! Nós estamos a planear uma festa surpresa."
    Hãy cho tôi biết những mong muốn của bạn cho sinh nhật của tôi! Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
    'Dá-me' (thay vì 'Me dá') là cách đặt đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Nós estamos a planear' là dạng tiếp diễn 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)