(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aplanar
B2
Verbo transitivo B2 Tổng quát

aplanar

[ɐ.plɐˈnaɾ]
san bằng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aplanar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar plano ou nivelado; igualar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên bằng phẳng hoặc ngang bằng; trở nên cân bằng hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso aplanar o terreno antes de construir a casa."

    "Cần phải san bằng khu đất trước khi xây nhà."

  • "As negociações visam aplanar as divergências entre as partes."

    "Các cuộc đàm phán nhằm mục đích san bằng những khác biệt giữa các bên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes oblíquos, lembre-se da ênclise (ex: 'Aplanar-se-á o terreno') ou próclise (ex: 'O terreno vai-se aplanar').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplaino
Eu aplaino o terreno para construir a casa.
(Tôi san phẳng khu đất để xây nhà.)
Tu aplanas
Ele/Você aplana
Nós aplanamos
Eles/Vocês aplanam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplanei
Ontem, aplanei o jardim para plantar flores.
(Hôm qua, tôi đã san bằng khu vườn để trồng hoa.)
Tu aplanaste
Ele/Você aplanou
Nós aplanámos
Eles/Vocês aplanaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplanava
Quando era criança, aplanava a areia da praia para fazer castelos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường san cát trên bãi biển để xây lâu đài.)
Tu aplanavas
Ele/Você aplanava
Nós aplanávamos
Eles/Vocês aplanavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu aplanares o terreno, poderemos construir a casa."
    Nếu bạn san phẳng khu đất, chúng ta có thể xây nhà.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (aplanar) ở mệnh đề 'se' và 'Futuro do Indicativo' (poderemos) ở mệnh đề chính. 'Tu' được sử dụng phù hợp với văn phong thân mật.
  • "Quando tu aplanares todas as tuas dívidas, sentir-te-ás mais aliviado."
    Khi bạn trả hết nợ nần, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (aplanares) sau 'quando' để diễn tả một hành động trong tương lai. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc Enclisis (sentir-te-ás).
  • "Ainda que a máquina não funcione bem, se tu a planares com cuidado, talvez consigas terminar o trabalho a tempo."
    Mặc dù máy móc không hoạt động tốt, nếu bạn san phẳng nó cẩn thận, có lẽ bạn sẽ kịp hoàn thành công việc đúng hạn.
    'Ainda que' được dùng để diễn tả sự nhượng bộ, theo sau là 'Futuro do Conjuntivo' (funcione). Mệnh đề điều kiện 'se tu a planares' sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (planares) và đại từ 'a' đặt trước động từ (Proclisis) vì có 'se'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O pedreiro aplanava a parede com a espátula antes de a pintar."
    Người thợ hồ đã làm phẳng bức tường bằng bay trước khi sơn nó.
    Động từ 'aplanava' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ngôi thứ 3 số ít, diễn tả một hành động kéo dài hoặc làm nền cho một hành động khác trong quá khứ.
  • "Lembro-me de quando tu aplanavas sempre o terreno para montarmos a tenda."
    Tớ nhớ ngày xưa bạn lúc nào cũng san phẳng mặt đất để chúng ta dựng lều.
    Động từ 'aplanavas' là dạng chia cho ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít thân mật), diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Nós aplanávamos os conflitos com uma conversa calma."
    Chúng tôi đã từng giải quyết các xung đột bằng một cuộc nói chuyện ôn hòa. (Nghĩa bóng)
    Ở đây, 'aplanávamos' (ngôi 'nós' - chúng tôi) được dùng với nghĩa bóng là 'làm dịu, giải quyết êm đẹp'. Thì Pretérito Imperfeito nhấn mạnh tính chất thường xuyên, lặp lại của hành động này trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)