aplaudido
/ɐ.plawˈdi.du/
được hoan nghênh
Intermediário (B1)
Significado "aplaudido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu aplausos; que foi alvo de aprovação ou admiração expressa através de palmas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt bằng cách vỗ tay.
Exemplos (Ví dụ)
"O orador foi muito aplaudido pela sua eloquência."
"Diễn giả đã được hoan nghênh nhiệt liệt vì sự hùng biện của mình."
"A peça de teatro foi muito aplaudida pelo público."
"Vở kịch đã được khán giả hoan nghênh nhiệt liệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'aplaudir'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aplaudidos |
Os artistas foram aplaudidos pela plateia.
(Các nghệ sĩ đã được khán giả vỗ tay tán thưởng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aplaudidinho |
O bebé foi aplaudidinho depois de dançar.
(Em bé đã được vỗ tay nhỏ nhẹ sau khi nhảy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Mal acabou o espetáculo, foi ele aplaudido entusiasticamente pela plateia."Ngay sau khi buổi biểu diễn kết thúc, anh ấy đã được khán giả nhiệt liệt hoan nghênh.Ênclise: 'foi' (động từ 'ser' ở thì quá khứ đơn) + 'ele' (đại từ nhân xưng). 'Foi aplaudido' là dạng bị động. Đại từ 'ele' được đặt sau động từ 'foi'. Cấu trúc 'ser + aplaudido' thể hiện sự bị động và được hoan nghênh.
-
"Se bem me lembro, o artista foi aplaudido de pé no final da sua atuação."Nếu tôi nhớ không nhầm, nghệ sĩ đã được hoan nghênh đứng dậy vào cuối buổi biểu diễn của mình.Ênclise: Đại từ 'me' được đặt sau liên từ 'se' trong mệnh đề phụ thuộc (protase), tạo thành 'Se bem me lembro'. 'Foi aplaudido' là dạng bị động và được hoan nghênh.
-
"Quando tu fores aplaudido pelo teu trabalho, sentirás uma enorme satisfação."Khi bạn được hoan nghênh vì công việc của mình, bạn sẽ cảm thấy một sự hài lòng lớn.Ênclise: 'fores' (động từ 'ser' ở thì tương lai chia cho 'tu') + 'aplaudido'. 'Fores aplaudido' là dạng bị động. Vì 'quando' là một liên từ/trạng từ, đại từ 'tu' được đặt sau động từ 'fores'. Chia động từ 'fores' theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
Thì Hiện tại đơn
-
"O artista é aplaudido pelo público enquanto está a tocar uma melodia encantadora."Nghệ sĩ được khán giả vỗ tay tán thưởng khi đang chơi một giai điệu mê hoặc.Sử dụng 'é aplaudido' (bị động thì hiện tại đơn). 'Estar a tocar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Cấu trúc bị động được chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với chủ ngữ 'O artista'.
-
"Tu és aplaudido pelos teus amigos sempre que estás a cantar no karaoke. Eles dão-te sempre muito apoio!"Bạn được bạn bè vỗ tay tán thưởng mỗi khi đang hát karaoke. Họ luôn ủng hộ bạn rất nhiều!'És aplaudido' (bị động thì hiện tại đơn, ngôi 'tu'). 'Estás a cantar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dão' (enclisis) vì đứng sau chủ ngữ. Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật.
-
"A peça de teatro é aplaudida de pé pela crítica, que está a considerar o trabalho do encenador como genial. Dá-se muito valor ao seu esforço."Vở kịch được giới phê bình vỗ tay hoan nghênh nhiệt liệt, những người đang xem xét công trình của đạo diễn như một thiên tài. Nỗ lực của anh ấy được đánh giá rất cao.'É aplaudida' (bị động thì hiện tại đơn). 'Está a considerar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Cụm 'Dá-se muito valor' sử dụng đại từ 'se' để nhấn mạnh tính khách quan và đặt trước động từ (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
