aprovação
/ɐpɾuˈva.sɐ̃w̃/
sự chấp thuận
Intermediário (B1)
Significado "aprovação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de aprovar; consentimento; permissão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chấp thuận, sự tán thành, sự bằng lòng; sự cho phép làm gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A aprovação do projeto demorou muito tempo."
"Sự chấp thuận dự án mất rất nhiều thời gian."
"Estou a aguardar a aprovação do meu pedido."
"Tôi đang chờ sự chấp thuận cho yêu cầu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aprovações. Danh từ đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aprovações |
As aprovações foram concedidas após uma análise rigorosa.
(Các phê duyệt đã được cấp sau khi phân tích nghiêm ngặt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aprovaçãozinha |
Foi uma aprovaçãozinha, mas importante para o projeto.
(Đó là một sự chấp thuận nhỏ, nhưng quan trọng đối với dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Para avançar com o processo, é necessária uma aprovação do departamento financeiro."Để tiến hành quy trình, cần phải có một sự chấp thuận từ bộ phận tài chính.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (uma aprovação) vì đây là một sự chấp thuận chung chung, chưa được xác định cụ thể, được đề cập lần đầu.
-
"Finalmente consegui a aprovação que estava a pedir há semanas!"Cuối cùng tôi cũng đã nhận được sự chấp thuận mà tôi đã xin suốt mấy tuần nay!Sử dụng mạo từ xác định 'a' (a aprovação) vì người nói đang đề cập đến một sự chấp thuận cụ thể mà họ đã biết rõ. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estava a pedir) được sử dụng để diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ.
-
"O gestor informou que as aprovações para as novas contratações foram todas concedidas."Người quản lý đã thông báo rằng các giấy phép chấp thuận cho việc tuyển dụng mới đã được cấp toàn bộ.Sử dụng mạo từ xác định ở dạng số nhiều 'as' (as aprovações) vì nó đề cập đến một nhóm các sự chấp thuận cụ thể, đã được xác định trước đó (dành cho việc tuyển dụng mới).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A aprovação deste projeto é mais importante do que pensas. Estou a defender esta aprovação com unhas e dentes!"Việc phê duyệt dự án này quan trọng hơn những gì bạn nghĩ. Tôi đang bảo vệ việc phê duyệt này bằng mọi giá!Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (mais importante do que). 'Estou a defender' là ví dụ của Continuous Aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'A aprovação deste projeto' đóng vai trò chủ ngữ, do đó động từ 'é' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"A aprovação do teu trabalho foi a mais rápida de todas as aprovações que já vimos. Dá-me os parabéns!"Việc phê duyệt công việc của bạn là nhanh nhất trong tất cả các phê duyệt mà chúng tôi từng thấy. Chúc mừng tôi đi!Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất (a mais rápida de todas). 'Dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu'.
-
"A aprovação dela não é tão difícil como a aprovação dele; ele é muito mais exigente. Estamos a analisar a aprovação dela neste momento."Việc phê duyệt của cô ấy không khó bằng việc phê duyệt của anh ấy; anh ấy khắt khe hơn nhiều. Chúng tôi đang phân tích việc phê duyệt của cô ấy vào lúc này.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng (tão difícil como) và so sánh hơn (muito mais exigente). 'Estamos a analisar' là một ví dụ khác của Continuous Aspect. 'Dela' và 'dele' là các đại từ sở hữu.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás à espera da aprovação do teu pedido de férias?"Bạn đang chờ sự chấp thuận cho đơn xin nghỉ phép của bạn phải không?Ở đây, 'aprovação' là danh từ giống cái số ít, được bổ nghĩa bởi mạo từ xác định 'a' (khi kết hợp với 'de' tạo thành 'da'). Động từ 'estás' chia theo ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás à espera') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu.
-
"Para que os processos sigam, V. Exa. está a precisar de todas as aprovações necessárias."Để các quy trình tiếp tục, Ngài/Bà cần tất cả các sự chấp thuận cần thiết.'Aprovações' là danh từ giống cái số nhiều, hài hòa với mạo từ xác định 'as' và tính từ 'necessárias'. 'V. Exa.' (Vossa Excelência) là hình thức xưng hô trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a precisar') thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Não te posso dar a aprovação para ambos os projetos, pois só me estão a permitir uma."Tôi không thể cho bạn sự chấp thuận cho cả hai dự án, vì họ chỉ đang cho phép tôi một cái.Ở đây, 'aprovação' được dùng ở dạng giống cái số ít. Chú ý vị trí đại từ: 'Não te posso dar' (đại từ 'te' đứng trước động từ vì có từ phủ định 'Não') và 'só me estão a permitir' (đại từ 'me' đứng trước động từ vì có trạng từ 'só'). 'Estão a permitir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A aprovação do projeto, que tu tanto defendeste, está agora nas mãos do diretor."Việc phê duyệt dự án, mà bạn đã bảo vệ rất nhiều, giờ nằm trong tay giám đốc.Uso do pronome relativo 'que' para referir 'aprovação do projeto'. O verbo 'defender' está conjugado na segunda pessoa do singular ('defendeste') por causa do uso de 'tu'. Note o uso correto de 'estar nas mãos de' para indicar responsabilidade. 'Tanto defendeste' é uma forma enfática de expressar a defesa do projeto.
-
"O processo de aprovação, cujo resultado estamos a aguardar ansiosamente, poderá levar mais tempo do que o previsto."Quá trình phê duyệt, mà kết quả chúng tôi đang chờ đợi một cách lo lắng, có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.Uso do pronome relativo 'cujo' para indicar posse ou relação pertencente a 'o processo de aprovação'. A estrutura 'estamos a aguardar' indica uma ação contínua (continuous aspect). A colocação do pronome 'ansiosamente' é flexível.
-
"São as aprovações dos pais, sem as quais não poderás viajar, que nos preocupam mais."Chính là sự chấp thuận của cha mẹ, mà không có nó bạn sẽ không thể đi du lịch, điều đó làm chúng tôi lo lắng nhất.Uso do pronome relativo 'as quais' (forma feminina plural de 'qual') referindo-se a 'aprovações dos pais'. A preposição 'sem' exige o uso do pronome relativo precedido da preposição correspondente. O verbo 'poder' está conjugado na segunda pessoa do singular ('poderás') devido ao uso de 'tu'. A estrutura enfatiza a importância das aprovações.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
