aplicar-se
[ɐ.pliˈkaɾ.sɨ]
chăm chỉ làm việc
Intermediário (B1)
Significado "aplicar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Começar a trabalhar ou estudar com afinco e dedicação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho de me aplicar mais no trabalho para conseguir uma promoção."
"Tôi cần phải chăm chỉ làm việc hơn để được thăng chức."
"Se te aplicares aos estudos, terás sucesso."
"Nếu bạn chăm chỉ học tập, bạn sẽ thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ phản thân. Chú ý vị trí của đại từ phản thân '-se'. Ví dụ: 'Vou aplicar-me aos estudos.' (Tôi sẽ chăm chỉ học tập.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aplico-me |
Eu aplico-me aos estudos para ter bons resultados.
(Tôi tự chuyên tâm vào việc học để có kết quả tốt.) |
| Tu | aplicas-te | |
| Ele/Você | aplica-se | |
| Nós | aplicamo-nos | |
| Eles/Vocês | aplicam-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apliquei-me |
Ele aplicou-se muito na tarefa e concluiu-a a tempo.
(Anh ấy đã rất nỗ lực với nhiệm vụ và hoàn thành nó đúng hạn.) |
| Tu | aplicaste-te | |
| Ele/Você | aplicou-se | |
| Nós | aplicámo-nos | |
| Eles/Vocês | aplicaram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aplicava-me |
Nós aplicávamo-nos aos desportos quando éramos mais novos.
(Chúng tôi thường tự tập luyện các môn thể thao khi còn trẻ hơn.) |
| Tu | aplicavas-te | |
| Ele/Você | aplicava-se | |
| Nós | aplicávamo-nos | |
| Eles/Vocês | aplicavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a aplicar-te muito nos estudos porque és ambicioso e queres ser o melhor aluno. És um estudante dedicado!"Bạn đang rất chăm chỉ học tập vì bạn có nhiều tham vọng và muốn trở thành học sinh giỏi nhất. Bạn là một sinh viên tận tâm!Câu này sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra (chăm chỉ học tập). Động từ 'ser' được dùng để mô tả đặc điểm tính cách (ambicioso, dedicado). Sử dụng ngôi 'tu' với chia động từ tương ứng.
-
"Nós estamos a aplicar-nos no trabalho, porque estamos a ser avaliados pelo chefe e é importante mostrarmos dedicação. Somos uma equipa empenhada."Chúng tôi đang chăm chỉ làm việc, bởi vì chúng tôi đang được đánh giá bởi sếp và điều quan trọng là phải thể hiện sự tận tâm. Chúng tôi là một đội tận tâm.Sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra (chăm chỉ làm việc). 'Ser' được dùng để mô tả đặc điểm của đội (empenhada). Chú ý vị trí của đại từ phản thân 'nos' trong 'aplicar-nos'.
-
"A senhora está a aplicar-se a aprender português europeu, porque é importante ser fluente para o novo emprego. Está a ser uma aluna exemplar!"Bà đang chuyên tâm học tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, vì điều quan trọng là phải thành thạo cho công việc mới. Bà đang là một học sinh gương mẫu!Sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra (chuyên tâm học). 'Ser' được dùng để mô tả đặc điểm của người học (fluente, uma aluna exemplar). Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
