(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apoiado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

apoiado

/ɐ.pɔˈja.du/
được hỗ trợ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apoiado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebe apoio; sustentado financeiramente ou moralmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi apoiado pelo governo."

    "Dự án đã được chính phủ hỗ trợ."

  • "Sinto-me muito apoiado pelos meus amigos."

    "Tôi cảm thấy được bạn bè hỗ trợ rất nhiều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sustentado(được duy trì) suportado(được nâng đỡ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apoiados
Os candidatos foram apoiados pelo partido.
(Các ứng cử viên đã được đảng ủng hộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apoiadinho
Ele está a ser apoiadinho pela família.
(Anh ấy đang được gia đình hỗ trợ một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O projeto, apoiado pelo Estado, está a dar os primeiros passos. Dá-se prioridade à inovação."
    Dự án, được nhà nước hỗ trợ, đang thực hiện những bước đi đầu tiên. Ưu tiên được dành cho sự đổi mới.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'projeto' vì dự án này đã được xác định (được nhà nước hỗ trợ). 'Está a dar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-se' thể hiện cấu trúc câu bị động với vị trí đại từ tuân theo quy tắc proclisis (đứng trước động từ).
  • "Uma iniciativa apoiada por fundos europeus, e da qual tu és parte, está a mudar vidas. Queres juntar-te a nós?"
    Một sáng kiến được hỗ trợ bởi các quỹ châu Âu, và bạn là một phần của sáng kiến đó, đang thay đổi cuộc sống. Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đề cập đến một sáng kiến nói chung. 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Está a mudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Lưu ý ngôi 'tu' đi với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít.
  • "O programa de apoio social, agora mais apoiado do que nunca, está a ajudar muitas famílias. Oferece-lhes uma nova esperança."
    Chương trình hỗ trợ xã hội, hiện được hỗ trợ nhiều hơn bao giờ hết, đang giúp đỡ nhiều gia đình. Nó mang đến cho họ một niềm hy vọng mới.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'programa' vì chương trình cụ thể này được biết đến. 'Está a ajudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Oferece-lhes' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu một mệnh đề.
Thì Tương lai đơn
  • "A empresa será apoiada pelo governo, e tu estarás a receber financiamento adicional no próximo ano, o que te dará mais flexibilidade para investir em novas tecnologias."
    Công ty sẽ được chính phủ hỗ trợ, và bạn sẽ nhận được thêm nguồn tài trợ vào năm tới, điều này sẽ cho bạn sự linh hoạt hơn để đầu tư vào các công nghệ mới.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') cho 'empresa'. 'Estarás a receber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tương lai tiếp diễn) chia ở ngôi 'tu', nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Te dará' là ví dụ về vị trí đại từ trực tiếp trước động từ (proclisis) vì bắt đầu mệnh đề quan hệ.
  • "Se fores apoiado pelos teus pais, tu poderás estar a estudar no estrangeiro no próximo semestre. Eles dar-te-ão todo o apoio necessário."
    Nếu bạn được cha mẹ hỗ trợ, bạn có thể sẽ đang học ở nước ngoài vào học kỳ tới. Họ sẽ cho bạn tất cả sự hỗ trợ cần thiết.
    'Fores apoiado' (thì tương lai bàng thái cách của 'ser apoiado') diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Poderás estar a estudar' là sự kết hợp giữa 'poder' (có thể) ở thì tương lai đơn và cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dar-te-ão' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì nó là mệnh đề chính và không có từ phủ định đứng trước.
  • "Quando fores apoiado pela comunidade local, tu sentir-te-ás mais confiante e estarás a contribuir ativamente para o desenvolvimento da região. Todos te agradecerão."
    Khi bạn được cộng đồng địa phương hỗ trợ, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn và sẽ đang đóng góp tích cực vào sự phát triển của khu vực. Mọi người sẽ cảm ơn bạn.
    'Fores apoiado' (thì tương lai bàng thái cách của 'ser apoiado') diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Sentir-te-ás' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì không có yếu tố nào bắt buộc proclisis. 'Estarás a contribuir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu sou apoiado pelos meus pais enquanto estou a estudar na universidade."
    Tôi được bố mẹ hỗ trợ khi đang học đại học.
    Sử dụng 'sou apoiado' (bị động) kết hợp với 'estar a estudar' (hành động đang diễn ra - continuous aspect). 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu és apoiado pelos teus amigos, por isso deves sentir-te grato."
    Bạn được bạn bè hỗ trợ, vì vậy bạn nên cảm thấy biết ơn.
    'Tu és' là cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). Cấu trúc câu bị động 'és apoiado'. Lưu ý sử dụng 'teus' (của bạn) tương ứng với 'tu'.
  • "Ele é apoiado pela comunidade local no seu projeto de recuperação do património histórico."
    Anh ấy được cộng đồng địa phương hỗ trợ trong dự án phục hồi di sản lịch sử của mình.
    'Ele é' là cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít. 'É apoiado' là cấu trúc bị động. Đại từ 'ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng chủ ngữ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Sinto-me muito apoiado por ti nesta fase difícil. Estás a ser um grande amigo."
    Tôi cảm thấy rất được bạn ủng hộ trong giai đoạn khó khăn này. Bạn đang là một người bạn tuyệt vời.
    Sử dụng 'Tu' vì mối quan hệ thân thiết. 'Estás a ser' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) chia theo ngôi 'tu'.
  • "A empresa tem estado a ser apoiada financeiramente pelo governo, o que lhe permite continuar a operar."
    Công ty đã và đang được chính phủ hỗ trợ tài chính, điều này cho phép công ty tiếp tục hoạt động.
    'A empresa tem estado a ser apoiada' là passive continuous aspect (bị động tiếp diễn). Ngôi thứ ba số ít được sử dụng vì chủ ngữ là 'a empresa'.
  • "Senhor Silva, o seu projeto foi apoiado pela fundação. Quer que lhe mostre os detalhes?"
    Thưa ông Silva, dự án của ông đã được quỹ hỗ trợ. Ông có muốn tôi cho ông xem chi tiết không ạ?
    Sử dụng 'Senhor' vì trang trọng. 'Quer que lhe mostre' thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ quy tắc clitic placement (lhe đặt trước động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)