suportado
[su.puɾˈta.du]
chịu đựng
Intermediário (B1)
Significado "suportado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma do particípio passado do verbo 'suportar': aguentar algo doloroso ou difícil com paciência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'endure': chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho suportado muitas dificuldades nos últimos meses."
"Tôi đã chịu đựng rất nhiều khó khăn trong những tháng gần đây."
"Ele tem suportado a dor com coragem."
"Anh ấy đã chịu đựng cơn đau với sự dũng cảm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do particípio passado. Usado com os verbos auxiliares 'ter' ou 'haver' para formar tempos compostos (ex: 'Eu tenho suportado muita dor').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | suporto |
Eu suporto o peso da responsabilidade.
(Tôi chịu đựng gánh nặng trách nhiệm.) |
| Tu | suportas | |
| Ele/Você | suporta | |
| Nós | suportamos | |
| Eles/Vocês | suportam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | suportei |
Ontem, eu suportei uma longa espera no aeroporto.
(Hôm qua, tôi đã chịu đựng một thời gian chờ đợi dài ở sân bay.) |
| Tu | suportaste | |
| Ele/Você | suportou | |
| Nós | suportámos | |
| Eles/Vocês | suportaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | suportava |
Quando era criança, eu suportava mal a ideia de ir para a escola.
(Khi còn nhỏ, tôi khó có thể chịu đựng được ý nghĩ đến trường.) |
| Tu | suportavas | |
| Ele/Você | suportava | |
| Nós | suportávamos | |
| Eles/Vocês | suportavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu tens suportado uma grande carga emocional ultimamente."Dạo này bạn phải chịu đựng một gánh nặng tinh thần lớn.Ở đây, 'suportado' là phân từ quá khứ của động từ 'suportar' (chịu đựng). Mặc dù 'suportado' là một phân từ quá khứ quy tắc, chủ điểm ngữ pháp yêu cầu là 'phân từ quá khứ bất quy tắc'. Ví dụ, động từ 'abrir' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'aberto', còn 'escrever' có 'escrito'. Cấu trúc 'Tu tens + particípio passado' dùng để diễn tả hành động đã diễn ra và còn liên quan đến hiện tại (Presente Perfeito Composto).
-
"A informação que me deste não é suportada por factos concretos."Thông tin bạn cung cấp cho tôi không được hỗ trợ bởi các sự thật cụ thể.Trong câu này, 'suportada' là phân từ quá khứ được dùng như tính từ, đi kèm với động từ 'ser' ở thì Presente do Indicativo ('é') để tạo thành câu bị động. 'Suportar' có phân từ quá khứ quy tắc. Nhiều động từ khác có phân từ quá khứ bất quy tắc, ví dụ: 'fazer' -> 'feito', 'dizer' -> 'dito'. Vị trí của đại từ 'me' đặt trước động từ ('me deste') là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu do có từ 'que' đứng trước.
-
"Penso que a ideia está a ser suportada por um grande número de pessoas."Tôi nghĩ rằng ý tưởng này đang được ủng hộ bởi một số lượng lớn người.Ở đây, 'estar a ser suportada' là cấu trúc bị động tiếp diễn (Presente Contínuo Passivo). 'Estar a + infinitivo' ('estar a ser') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'estar sendo' như tiếng Brazil. 'Suportada' vẫn là phân từ quá khứ quy tắc. Các phân từ quá khứ bất quy tắc khác bao gồm 'pôr' -> 'posto', 'ver' -> 'visto'.
Động từ phản thân
-
"Eu suporto-me bem, mesmo quando estou a sentir-me triste. A vida continua!"Tôi tự mình vực dậy tốt, ngay cả khi tôi đang cảm thấy buồn. Cuộc sống vẫn tiếp diễn!Động từ 'suportar' được sử dụng ở dạng phản thân (suporto-me). Cấu trúc 'estar a sentir-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (Enclisis).
-
"Tu suportas-te a ti próprio durante a tempestade, mas agora precisas de ajuda profissional para lidar com o trauma."Bạn đã tự mình chống đỡ trong cơn bão, nhưng giờ bạn cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp để đối phó với chấn thương.Động từ 'suportar' chia ở ngôi 'tu' (suportas-te). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (Enclisis) do câu khẳng định. 'A ti próprio' nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.
-
"Ela suporta-se com a medicação, mas ainda está a precisar de terapia para se sentir melhor."Cô ấy duy trì được nhờ thuốc men, nhưng vẫn đang cần liệu pháp tâm lý để cảm thấy tốt hơn.Động từ 'suportar' được sử dụng phản thân cho ngôi 'ela' (suporta-se). Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) là cách diễn đạt continuous aspect chuẩn PT-PT. Đại từ 'se' đặt sau động từ (Enclisis).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és suportado pela tua família, e estás a ser forte neste momento difícil."Bạn được gia đình ủng hộ, và bạn đang cố gắng mạnh mẽ trong thời điểm khó khăn này.Câu này sử dụng 'és' (chia của 'ser' ở ngôi 'tu') để diễn tả đặc điểm/tính chất (được ủng hộ). 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra (trở nên mạnh mẽ).
-
"Eu estou a ser suportado pelos meus amigos, e isso dá-me força. A ajuda deles é crucial."Tôi đang được bạn bè hỗ trợ, và điều đó cho tôi thêm sức mạnh. Sự giúp đỡ của họ là rất quan trọng.'Estou a ser' (estar a + ser) diễn tả trạng thái bị tác động, 'dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
-
"Nós somos suportados pela esperança, mesmo quando estamos a ser desafiados."Chúng ta được nuôi dưỡng bởi hy vọng, ngay cả khi chúng ta đang bị thử thách.'Somos' (chia của 'ser' ở ngôi 'nós') diễn tả trạng thái, 'estamos a ser' (estar a + ser) diễn tả một quá trình bị động đang diễn ra (bị thử thách).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
