apoiante
/ɐ.pujˈɐ̃.tɨ/
ủng hộ
Intermediário (B1)
Significado "apoiante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que apoia; que expressa apoio ou encorajamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự ủng hộ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um apoiante fervoroso da equipa."
"Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội."
"Ela é uma apoiante da causa dos direitos humanos."
"Cô ấy là một người ủng hộ sự nghiệp nhân quyền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género (tem a mesma forma para masculino e feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apoiantes |
Os apoiantes do partido celebraram a vitória.
(Những người ủng hộ đảng đã ăn mừng chiến thắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apoiantezinho/apoiantezinha |
Ele é um apoiantezinho do clube desde criança.
(Anh ấy là một người hâm mộ nhỏ của câu lạc bộ từ khi còn bé.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
