Apreciar
[ɐ.pɾɨ.ˈsjaɾ]
Tôi đánh giá cao điều đó
Intermediário (B1)
Significado "Apreciar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reconhecer o valor de algo ou alguém; estar grato por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá cao, biết ơn điều gì đó hoặc ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Aprecio muito a tua ajuda neste projeto."
"Tôi rất đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong dự án này."
"Aprecio que estejas sempre disponível para me ajudar."
"Tôi đánh giá cao việc bạn luôn sẵn lòng giúp đỡ tôi."
"Agradeço e aprecio o vosso trabalho árduo."
"Tôi cảm ơn và đánh giá cao công việc vất vả của các bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Exemplo: 'Agradeço-te a ajuda' (Dá-me um abraço) em vez de 'Me agradeço a ajuda'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aprecio |
Eu aprecio a tua honestidade.
(Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn.) |
| Tu | aprecias | |
| Ele/Você | aprecia | |
| Nós | apreciamos | |
| Eles/Vocês | apreciam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apreciei |
Ele apreciou o concerto de ontem.
(Anh ấy đã đánh giá cao buổi hòa nhạc ngày hôm qua.) |
| Tu | apreciaste | |
| Ele/Você | apreciou | |
| Nós | apreciámos | |
| Eles/Vocês | apreciaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apreciava |
Quando era criança, apreciava muito os desenhos animados.
(Khi còn nhỏ, tôi rất thích xem phim hoạt hình.) |
| Tu | apreciavas | |
| Ele/Você | apreciava | |
| Nós | apreciávamos | |
| Eles/Vocês | apreciavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu aprendas a apreciar as pequenas coisas da vida, pois são elas que, muitas vezes, nos dão mais alegria."Điều quan trọng là bạn học cách trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống, vì chúng thường mang lại cho chúng ta nhiều niềm vui nhất.Sử dụng 'aprendas' (Presente do Conjuntivo của 'aprender') chia theo ngôi 'tu'. Mệnh đề chứa 'que' thường kéo theo Conjuntivo. 'Nos dão' (đại từ 'nos' đặt trước động từ vì sau 'que').
-
"Duvido que ele aprecie o esforço que estamos a fazer para o ajudar. Parece ingrato."Tôi nghi ngờ rằng anh ấy trân trọng nỗ lực mà chúng tôi đang thực hiện để giúp đỡ anh ấy. Có vẻ vô ơn.'Aprecie' chia ở ngôi 'ele' (Presente do Conjuntivo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a fazer') diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'duvidar' thường đi với Conjuntivo trong mệnh đề sau.
-
"Gostaria que apreciasses mais a beleza desta cidade antes que te mudes para outro país. "Tôi muốn bạn trân trọng vẻ đẹp của thành phố này hơn trước khi bạn chuyển đến một quốc gia khác.'Apreciasses' (Presente do Conjuntivo của 'apreciar') chia theo ngôi 'tu' (Imperfect Subjunctive is the correct form here to show what someone would like to happen). 'Antes que' (trước khi) đòi hỏi Conjuntivo. 'Te mudes' là Presente do Conjuntivo của 'mudar' chia theo 'tu' (đại từ 'te' đặt trước vì sau liên từ 'que').
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a apreciar a beleza natural desta ilha, não estás? É realmente um paraíso."Bạn đang chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên của hòn đảo này phải không? Nó thực sự là một thiên đường.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estás'. Cấu trúc 'estar a apreciar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là một câu hỏi đuôi.
-
"Nós estamos a apreciar muito a tua ajuda com este projeto. Dá-nos muito jeito!"Chúng tôi đang rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án này. Nó giúp chúng tôi rất nhiều!Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estamos'. 'Estar a apreciar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là vị trí đúng của đại từ 'nos' (Enclisis).
-
"Eles estão a apreciar a oportunidade de aprender uma nova língua e a cultura portuguesa. "Họ đang trân trọng cơ hội học một ngôn ngữ mới và văn hóa Bồ Đào Nha.Sử dụng 'Eles/Elas' (ngôi thứ 3 số nhiều) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estão'. 'Estar a apreciar' diễn tả sự trân trọng diễn ra liên tục. Việc lặp lại giới từ 'a' trước 'cultura' là bắt buộc khi có hai danh từ theo sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
