(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Aprimorar
B2
Verbo B2 Phát triển bản thân/Kinh doanh/Giáo dục

Aprimorar

[ɐpɾimuˈɾaɾ]
mài giũa kỹ năng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Aprimorar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar algo mais apurado, fino ou perfeito; aperfeiçoar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cải thiện, hoàn thiện hoặc mài giũa một kỹ năng hoặc khả năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a aprimorar as minhas capacidades de comunicação para o trabalho."

    "Tôi đang mài giũa kỹ năng giao tiếp của mình cho công việc."

  • "É importante aprimorar as tuas competências técnicas para teres mais oportunidades."

    "Điều quan trọng là mài giũa các kỹ năng kỹ thuật của bạn để có nhiều cơ hội hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Aperfeiçoar(Hoàn thiện) Apurar(Tinh chỉnh) Afiar(Mài sắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos) khi chia động từ. Ví dụ: 'Aprimorá-lo', 'Aprimoro-o'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprimoro
Eu aprimoro as minhas competências todos os dias.
(Tôi trau dồi các kỹ năng của mình mỗi ngày.)
Tu aprimoras
Ele/Você aprimora
Nós aprimoramos
Eles/Vocês aprimoram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprimorei
Ele aprimorou a técnica no último ano.
(Anh ấy đã cải thiện kỹ thuật trong năm ngoái.)
Tu aprimoraste
Ele/Você aprimorou
Nós aprimorámos
Eles/Vocês aprimoraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprimorava
Nós aprimorávamos o processo sempre que possível.
(Chúng tôi thường cải thiện quy trình bất cứ khi nào có thể.)
Tu aprimoravas
Ele/Você aprimorava
Nós aprimorávamos
Eles/Vocês aprimoravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a aprimorar as tuas capacidades de culinária ao frequentar este curso."
    Bạn đang trau dồi các kỹ năng nấu nướng của mình bằng cách tham gia khóa học này.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Estás a aprimorar' là dạng chia của 'estar a + infinitivo' ở thì Presente, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "O João está a aprimorar o seu discurso para a apresentação de amanhã."
    João đang trau chuốt bài phát biểu của mình cho buổi thuyết trình ngày mai.
    'Está a aprimorar' là dạng chia của 'estar a + infinitivo' ở thì Presente, ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "Nós estamos a aprimorar o nosso conhecimento sobre a cultura portuguesa ao ler estes livros."
    Chúng tôi đang trau dồi kiến thức của mình về văn hóa Bồ Đào Nha bằng cách đọc những cuốn sách này.
    'Estamos a aprimorar' là dạng chia của 'estar a + infinitivo' ở thì Presente, ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu aprimoraste as tuas competências de escrita durante o curso intensivo."
    Bạn đã cải thiện kỹ năng viết của mình trong suốt khóa học chuyên sâu.
    Động từ 'aprimorar' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn/mày) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('aprimoraste'), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'Tu' thay vì 'Você' theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Eu aprimorei a minha técnica de pintura depois de muitas horas de dedicação."
    Tôi đã tinh chỉnh kỹ thuật vẽ của mình sau nhiều giờ cống hiến.
    Động từ 'aprimorar' được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('aprimorei'), nhấn mạnh một hành động đã kết thúc trong quá khứ. Theo chuẩn Châu Âu, không sử dụng 'gerúndio' (ví dụ: 'aprimorando') để diễn tả hành động đang diễn ra, mà dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'estava a aprimorar').
  • "A equipa aprimorou o design do projeto antes da apresentação final aos investidores."
    Nhóm đã hoàn thiện thiết kế dự án trước buổi thuyết trình cuối cùng cho các nhà đầu tư.
    Động từ 'aprimorar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('aprimorou') phù hợp với chủ ngữ số ít ('A equipa' - ngôi 'Ela'). Câu này minh họa việc sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả một sự kiện đã hoàn tất và kết thúc trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu aprimoro o meu português todos os dias para poder comunicar melhor."
    Tôi trau dồi tiếng Bồ Đào Nha của mình mỗi ngày để có thể giao tiếp tốt hơn.
    Động từ 'aprimorar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) trong thì Hiện tại đơn là 'aprimoro', diễn tả một hành động hoặc thói quen diễn ra thường xuyên.
  • "Tu aprimoras a tua técnica de cozinha sempre que experimentas uma receita nova."
    Bạn cải thiện kỹ thuật nấu nướng của mình mỗi khi thử một công thức mới.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật là chuẩn mực tại Bồ Đào Nha. Động từ được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít là 'aprimoras'.
  • "Os artesãos conhecem bem a madeira e aprimoram-na com grande mestria."
    Những người thợ thủ công hiểu rõ về gỗ và hoàn thiện nó với tay nghề bậc thầy.
    Động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Os artesãos) là 'aprimoram'. Đại từ 'a' (nó, thay cho 'a madeira') được đặt sau động từ, nối bằng gạch nối ('aprimoram-na'). Đây là quy tắc đặt đại từ 'ênclise' chuẩn trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)