(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aperfeiçoar
B2
verbo B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

aperfeiçoar

/ɐ.pɨɾ.fɐj.ˈsɔ.aɾ/
nâng cao tay nghề
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aperfeiçoar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar(-se) perfeito ou mais perfeito; melhorar(-se).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nâng cao kỹ năng để có thể làm một công việc khác hoặc thực hiện công việc hiện tại tốt hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a aperfeiçoar as minhas habilidades de programação para conseguir um emprego melhor."

    "Tôi đang nâng cao kỹ năng lập trình của mình để có được một công việc tốt hơn."

  • "É importante aperfeiçoar as técnicas de comunicação para ter sucesso na vida profissional."

    "Việc nâng cao kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng để thành công trong cuộc sống nghề nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí của đại từ (clitics). Ex: Aperfeiçoa-te! (Hãy nâng cao tay nghề của bạn!)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aperfeiçoo
Eu aperfeiçoo as minhas habilidades de programação todos os dias.
(Tôi đang trau dồi kỹ năng lập trình của mình mỗi ngày.)
Tu aperfeiçoas
Ele/Você aperfeiçoa
Nós aperfeiçoamos
Eles/Vocês aperfeiçoam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aperfeiçoei
Ela aperfeiçoou o seu trabalho antes de o entregar.
(Cô ấy đã hoàn thiện công việc của mình trước khi nộp.)
Tu aperfeiçoaste
Ele/Você aperfeiçoou
Nós aperfeiçoámos
Eles/Vocês aperfeiçoaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aperfeiçoava
Antes, eu aperfeiçoava os meus desenhos a lápis.
(Trước đây, tôi thường hoàn thiện các bản vẽ chì của mình.)
Tu aperfeiçoavas
Ele/Você aperfeiçoava
Nós aperfeiçoávamos
Eles/Vocês aperfeiçoavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No próximo ano, tu aperfeiçoarás as tuas habilidades de programação ao participar num curso intensivo."
    Năm tới, bạn sẽ trau dồi kỹ năng lập trình của mình bằng cách tham gia một khóa học chuyên sâu.
    Động từ 'aperfeiçoar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu'. Dạng chia tương lai đơn (Futuro Simples) được sử dụng ở đây.
  • "Eles aperfeiçoarão o sistema de segurança da empresa para evitar futuros ataques cibernéticos."
    Họ sẽ hoàn thiện hệ thống an ninh của công ty để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng trong tương lai.
    Động từ 'aperfeiçoar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'eles'. Cấu trúc đơn giản, nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra.
  • "A senhora aperfeiçoará o seu conhecimento sobre vinhos portugueses durante a sua viagem a Portugal."
    Bà sẽ trau dồi kiến thức về rượu vang Bồ Đào Nha trong chuyến đi đến Bồ Đào Nha của mình.
    Động từ 'aperfeiçoar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'a senhora' (ngôi thứ ba số ít, lịch sự). Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' nên chia động từ tương ứng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a aperfeiçoar o meu português todos os dias, lendo livros e praticando a conversação."
    Tôi đang trau dồi tiếng Bồ Đào Nha của mình mỗi ngày bằng cách đọc sách và luyện tập hội thoại.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a aperfeiçoar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'aperfeiçoar' ở dạng nguyên thể (infinitivo).
  • "Tu aperfeiçoas as tuas habilidades culinárias vendo vídeos de chefs famosos e experimentando novas receitas."
    Bạn trau dồi kỹ năng nấu nướng của mình bằng cách xem video của các đầu bếp nổi tiếng và thử nghiệm các công thức nấu ăn mới.
    Động từ 'aperfeiçoar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) ở thì Presente do Indicativo: 'aperfeiçoas'.
  • "O João aperfeiçoa os seus conhecimentos de história lendo biografias e visitando museus."
    João trau dồi kiến thức lịch sử của mình bằng cách đọc tiểu sử và tham quan các viện bảo tàng.
    Động từ 'aperfeiçoar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você): 'aperfeiçoa'. Không dùng 'estar a...' ở đây vì diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên, không nhất thiết đang xảy ra ngay lúc này.
Động từ phản thân
  • "Tu aperfeiçoas-te constantemente nos teus estudos, lendo livros e estando sempre a praticar."
    Bạn không ngừng hoàn thiện bản thân trong học tập, đọc sách và luôn luyện tập.
    Động từ 'aperfeiçoar-se' (hoàn thiện bản thân) chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì Presente do Indicativo. Sử dụng 'aperfeiçoas-te' (động từ + đại từ phản thân 'te' theo quy tắc enclisis). Cấu trúc 'estar a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O João está a aperfeiçoar-se na arte de cozinhar, frequentando um curso e experimentando novas receitas todas as semanas."
    João đang hoàn thiện bản thân trong nghệ thuật nấu ăn, tham gia một khóa học và thử nghiệm các công thức mới mỗi tuần.
    Động từ 'aperfeiçoar-se' (hoàn thiện bản thân) chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela). Cấu trúc 'estar a aperfeiçoar-se' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' giữa 'a' và 'aperfeiçoar'.
  • "Nós aperfeiçoamo-nos no nosso trabalho ao colaborar com colegas experientes e ao estar sempre a procurar novas abordagens."
    Chúng tôi hoàn thiện bản thân trong công việc bằng cách hợp tác với các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm và luôn tìm kiếm những cách tiếp cận mới.
    Động từ 'aperfeiçoar-se' (hoàn thiện bản thân) chia ở ngôi 'nós' (số nhiều). Sử dụng 'aperfeiçoamo-nos' (động từ + đại từ phản thân 'nos' theo quy tắc enclisis). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)