apurado
[ɐ.puˈɾa.ðu]
bản nháp đã được trau chuốt
Independente (B2)
Significado "apurado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi objeto de apuro; esmerado, aprimorado, elegante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được trau chuốt, cải thiện và làm cho trang nhã hoặc chuyên nghiệp hơn thông qua việc chỉnh sửa cẩn thận.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório final é um documento apurado, fruto de muitas revisões."
"Báo cáo cuối cùng là một tài liệu được trau chuốt, là kết quả của nhiều lần chỉnh sửa."
"A apresentação estava muito apurada, com um design elegante e informações concisas."
"Bài thuyết trình rất trau chuốt, với thiết kế trang nhã và thông tin ngắn gọn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực; giống cái là 'apurada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apurados |
Os resultados foram apurados e confirmados.
(Các kết quả đã được sàng lọc và xác nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apuradinho |
Um resultado apuradinho é sempre melhor.
(Một kết quả được sàng lọc kỹ lưỡng luôn tốt hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório foi apurado com grande rigor e está a ser analisado pela equipa de gestão. Dá-me a tua opinião quando estiveres a lê-lo, por favor."Báo cáo đã được chỉnh sửa/hoàn thiện với sự cẩn trọng cao và đang được phân tích bởi đội ngũ quản lý. Hãy cho tôi ý kiến của bạn khi bạn đang đọc nó, làm ơn.'Apurado' ở đây là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'apurar', mang nghĩa 'được chỉnh sửa/hoàn thiện'. Cấu trúc 'estar a ler' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
-
"A versão apurada do texto é muito mais elegante e clara do que a anterior. Tens estado a trabalhar nela arduamente?"Phiên bản văn bản đã được chỉnh sửa thì trang nhã và rõ ràng hơn nhiều so với phiên bản trước. Có phải bạn đã làm việc chăm chỉ trên nó không?'Apurada' là phân từ quá khứ bất quy tắc, thể hiện sự hoàn thiện. 'Tens estado a trabalhar' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trong quá khứ cho đến hiện tại. Ngôi 'Tu' được sử dụng và động từ 'ter' được chia tương ứng.
-
"O vinho foi apurado durante meses para garantir a sua qualidade. Agora, está a ser servido aos convidados. Vê se gostas!"Rượu đã được ủ/lọc cẩn thận trong nhiều tháng để đảm bảo chất lượng. Bây giờ, nó đang được phục vụ cho các vị khách. Xem thử bạn có thích không!'Apurado' ở đây có nghĩa là 'được ủ/lọc cẩn thận'. 'Está a ser servido' là bị động cách dùng 'estar a', cho thấy hành động đang xảy ra. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este teu fato apurado é perfeito para a ocasião. Estás mesmo elegante!"Bộ com lê được may đo tỉ mỉ của cậu thật hoàn hảo cho dịp này. Cậu trông thật bảnh bao!'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). 'Estás a...' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả trạng thái 'đang' (trông bảnh bao).
-
"A nossa apresentação apurada foi o resultado de semanas de trabalho árduo. Esperamos que gostem."Bài thuyết trình trau chuốt của chúng tôi là kết quả của nhiều tuần làm việc vất vả. Hy vọng mọi người thích.'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' (của chúng tôi). 'Apurada' bổ nghĩa cho 'apresentação', thể hiện sự tỉ mỉ, chỉn chu.
-
"Dá-me o teu relatório apurado, por favor. Preciso de o analisar com atenção."Cho tôi xin bản báo cáo được chuẩn bị kỹ lưỡng của cậu. Tôi cần phải phân tích nó một cách cẩn thận.'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Apurado' ở đây thể hiện bản báo cáo được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
