(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprofundar
B2
Verbo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

aprofundar

[ɐ.pɾuf.ũˈdaɾ]
nghiên cứu sâu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprofundar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Analisar ou estudar algo em profundidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động khám phá một chủ đề, tình huống, v.v., một cách rất chi tiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante aprofundar os nossos conhecimentos sobre este tema."

    "Việc đào sâu kiến thức của chúng ta về chủ đề này là rất quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí của đại từ (clitics) khi sử dụng với các thì khác nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprofundo
Eu aprofundo os meus conhecimentos em história todos os dias.
(Tôi đào sâu kiến thức lịch sử của mình mỗi ngày.)
Tu aprofundas
Ele/Você aprofunda
Nós aprofundamos
Eles/Vocês aprofundam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprofundei
Ontem, aprofundei a minha pesquisa sobre este tema.
(Hôm qua, tôi đã đào sâu nghiên cứu của mình về chủ đề này.)
Tu aprofundaste
Ele/Você aprofundou
Nós aprofundámos
Eles/Vocês aprofundaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aprofundava
Quando era criança, aprofundava os meus conhecimentos lendo muitos livros.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đào sâu kiến thức của mình bằng cách đọc nhiều sách.)
Tu aprofundavas
Ele/Você aprofundava
Nós aprofundávamos
Eles/Vocês aprofundavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a aprofundar os teus conhecimentos sobre a história de Portugal para o exame."
    Bạn đang đào sâu kiến thức của mình về lịch sử Bồ Đào Nha cho kỳ thi.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a aprofundar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với dạng chia động từ tương ứng. 'Teus' là tính từ sở hữu tương ứng với 'tu'.
  • "Nós estamos a aprofundar a nossa compreensão sobre as mudanças climáticas através da investigação científica."
    Chúng tôi đang đào sâu sự hiểu biết của mình về biến đổi khí hậu thông qua nghiên cứu khoa học.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a aprofundar) diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Nossa' là tính từ sở hữu tương ứng với 'nós'.
  • "O professor está a aprofundar a análise do livro com os alunos, explicando cada detalhe."
    Giáo viên đang đi sâu vào phân tích cuốn sách với các học sinh, giải thích từng chi tiết.
    'Estar a + infinitivo' (está a aprofundar) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'o professor' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'estar' được chia tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)