escrutinar
[iʃ.kɾu.tiˈnaɾ]
tìm kiếm
Avançado (C1)
Significado "escrutinar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Examinar com atenção e minúcia; investigar a fundo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm kiếm, lùng sục một cách cẩn thận và kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a escrutinar os documentos para encontrar a prova que preciso."
"Tôi đang xem xét kỹ lưỡng các tài liệu để tìm bằng chứng tôi cần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Clíticos: Dá-me, Dá-te, Dá-lhe, Dá-nos, Dá-vos, Dá-lhes. Ex: Estou a escrutinar...
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrutino |
Eu escrutino cada detalhe do relatório antes de o apresentar.
(Tôi kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết của báo cáo trước khi trình bày nó.) |
| Tu | escrutinas | |
| Ele/Você | escrutina | |
| Nós | escrutinamos | |
| Eles/Vocês | escrutinam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrutinei |
Ontem, nós escrutinámos todos os documentos com muita atenção.
(Hôm qua, chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các tài liệu với rất nhiều sự chú ý.) |
| Tu | escrutinaste | |
| Ele/Você | escrutinou | |
| Nós | escrutinámos | |
| Eles/Vocês | escrutinaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrutinava |
Ele escrutinava sempre os resultados antes de os divulgar.
(Anh ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng các kết quả trước khi công bố chúng.) |
| Tu | escrutinavas | |
| Ele/Você | escrutinava | |
| Nós | escrutinávamos | |
| Eles/Vocês | escrutinavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, escrutinarias a papelada com maior detalhe."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ xem xét kỹ lưỡng các giấy tờ chi tiết hơn.Câu điều kiện loại 2. 'escrutinarias' là dạng Condicional Simples của 'escrutinar' chia cho ngôi 'tu'. Vì là câu điều kiện giả định, nên sử dụng thì Imperfeito do Conjuntivo ('tivesses') ở mệnh đề 'se'.
-
"Escrutinaria os dados se soubesse como aceder à base de dados."Tôi sẽ xem xét kỹ dữ liệu nếu tôi biết cách truy cập vào cơ sở dữ liệu.'Escrutinaria' là dạng Condicional Simples của 'escrutinar' chia cho ngôi 'eu'. Câu điều kiện loại 2. 'soubesse' (Imperfeito do Conjuntivo) thể hiện điều kiện giả định.
-
"A senhora escrutinaria o relatório se não estivesse tão cansada?"Ngài có xem xét kỹ báo cáo không nếu ngài không quá mệt mỏi?'escrutinaria' là dạng Condicional Simples của 'escrutinar' chia cho 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít, nhưng trang trọng). Đây là câu hỏi, nhưng vẫn giữ cấu trúc của câu điều kiện loại 2. 'estivesse' (Imperfeito do Conjuntivo) thể hiện điều kiện giả định.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a escrutinar cada detalhe do meu trabalho; isso é ser demasiado crítico!"Bạn đang xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết trong công việc của tôi; điều đó có vẻ quá khắt khe!'Estar a escrutinar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại). 'Ser' được dùng để mô tả một tính chất.
-
"Nós estamos a escrutinar as contas da empresa, porque somos os auditores."Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng các tài khoản của công ty, bởi vì chúng tôi là những kiểm toán viên.'Estar a escrutinar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estamos' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'nós' (thì hiện tại). 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós' (thì hiện tại), dùng để xác định nghề nghiệp (auditor).
-
"Eu estou a escrutinar o relatório, mas ele é muito complexo. Parece ser um trabalho bem elaborado."Tôi đang xem xét kỹ lưỡng báo cáo, nhưng nó rất phức tạp. Có vẻ như đó là một công việc được xây dựng tốt.'Estar a escrutinar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu' (thì hiện tại). 'Ser' được dùng để mô tả một đặc điểm (trabalho bem elaborado).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
