investigar a fundo
[ĩvɨʃtiˈɣaɾ ɐ ˈfũdu]
điều tra một cách toàn diện
Independente (B2)
Significado "investigar a fundo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Analisar ou examinar algo de forma completa e detalhada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều tra, xem xét, tìm hiểu một vấn đề gì đó một cách kỹ lưỡng và toàn diện.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia está a investigar a fundo o caso do desaparecimento."
"Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng vụ mất tích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý sử dụng 'a' + infinitive (investigar) thay vì 'em' + gerúndio.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais a fundo |
Para entender completamente o problema, é preciso ir mais a fundo.
(Để hiểu rõ hoàn toàn vấn đề, cần phải tìm hiểu sâu hơn.) |
| Superlativo | muito a fundo |
A investigação foi feita muito a fundo, sem deixar pontas soltas.
(Cuộc điều tra đã được thực hiện rất kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.) |
| Usage Context | Após o verbo principal |
O jornalista prometeu investigar a fundo as denúncias.
(Nhà báo hứa sẽ điều tra kỹ lưỡng các cáo buộc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Neste momento, os detetives estão a investigar a fundo o caso do desaparecimento."Ngay lúc này, các thám tử đang điều tra kỹ lưỡng vụ án mất tích.Sử dụng 'estar a investigar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A fundo' bổ nghĩa cho động từ 'investigar'.
-
"Tu deves estar a investigar a fundo as tuas opções antes de tomares uma decisão tão importante."Bạn nên đang điều tra kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'dever' được chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estar a investigar' diễn tả hành động điều tra đang được thực hiện. Cụm 'a fundo' bổ nghĩa cho 'investigar'.
-
"Os jornalistas estão a investigar a fundo as alegações de corrupção no governo e prometem revelar tudo em breve."Các nhà báo đang điều tra kỹ lưỡng các cáo buộc tham nhũng trong chính phủ và hứa sẽ tiết lộ mọi thứ sớm.'Estar a investigar' diễn tả hành động điều tra đang tiếp diễn. 'A fundo' nhấn mạnh mức độ chi tiết của cuộc điều tra. Mạo từ 'Os' được sử dụng cho danh từ số nhiều 'jornalistas'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, normalmente, investigas a fundo as notícias antes de as partilhares nas redes sociais. Estás sempre a verificar as fontes."Bạn thường điều tra kỹ lưỡng các tin tức trước khi chia sẻ chúng trên mạng xã hội. Bạn luôn kiểm tra nguồn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở ngôi tương ứng. 'Estás a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"O detetive é muito meticuloso. Ele está sempre a investigar a fundo todos os casos, mesmo os que parecem mais simples. Procura sempre a verdade."Thám tử rất tỉ mỉ. Anh ấy luôn điều tra kỹ lưỡng tất cả các vụ án, ngay cả những vụ có vẻ đơn giản nhất. Anh ấy luôn tìm kiếm sự thật.'Está a investigar' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'Ele' (anh ấy) chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Nós, como cientistas, investigamos a fundo as causas das alterações climáticas. Estamos a analisar dados e a conduzir experiências todos os dias para encontrar soluções."Chúng tôi, với tư cách là các nhà khoa học, điều tra kỹ lưỡng các nguyên nhân của biến đổi khí hậu. Chúng tôi đang phân tích dữ liệu và thực hiện các thí nghiệm mỗi ngày để tìm ra giải pháp.'Estamos a analisar' và 'Estamos a conduzir' đều là các ví dụ của continuous aspect với 'Estar a + Infinitivo', thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'Nós' (chúng tôi) chia động từ ở ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
